derisive

[Mỹ]/dɪ'raɪsɪv/
[Anh]/dɪ'raɪsɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thể hiện sự khinh miệt hoặc chế giễu; chế nhạo; có thể bị cười nhạo

Cụm từ & Cách kết hợp

derisive laughter

tiếng cười chế nhạo

derisive comments

những lời bình phẩm chế nhạo

derisive tone

thái độ chế nhạo

Câu ví dụ

She couldn't hide the derisive tone in her voice.

Cô ấy không thể che giấu giọng điệu chế nhạo trong giọng nói của mình.

His derisive laughter echoed through the room.

Tiếng cười chế nhạo của anh ta vang vọng khắp căn phòng.

The derisive comments made her feel small.

Những lời bình phẩm chế nhạo khiến cô ấy cảm thấy nhỏ bé.

He shot her a derisive look before turning away.

Anh ta liếc nhìn cô một cách chế nhạo trước khi quay đi.

The derisive remarks stung more than she expected.

Những lời nhận xét chế nhạo khiến cô ấy tổn thương hơn cô ấy mong đợi.

His derisive attitude towards the project was discouraging.

Thái độ chế nhạo của anh ta đối với dự án thật đáng khích lệ.

She responded with a derisive snort of laughter.

Cô ấy đáp lại bằng một tiếng cười chế nhạo.

The derisive tone in his voice made her uneasy.

Giọng điệu chế nhạo trong giọng nói của anh ta khiến cô ấy cảm thấy bất an.

The derisive glances from her colleagues made her self-conscious.

Những ánh nhìn chế nhạo từ đồng nghiệp của cô ấy khiến cô ấy cảm thấy tự ti.

He couldn't help but smirk in a derisive manner.

Anh ta không thể không nhếch mép một cách chế nhạo.

Ví dụ thực tế

" Kohakwa iyathtokyai! " The tone was menacingly derisive.

" Kohakwa iyathtokyai! " Giọng điệu đầy vẻ chế nhạo và đe dọa.

Nguồn: Brave New World

Hermione's terrified look vanished as she let out a derisive snort.

Biểu hiện sợ hãi trên khuôn mặt Hermione biến mất khi cô ta chế nhạo bằng một tiếng hừ.

Nguồn: Harry Potter and the Goblet of Fire

Malfoy howled with derisive laughter; Crabbe and Goyle guffawed stupidly.

Malfoy chế nhạo cười; Crabbe và Goyle cười ngớ ngẩn.

Nguồn: Harry Potter and the Goblet of Fire

He gave a short, derisive laugh. Harry and Ron exchanged excited looks.

Anh ta bật cười chế nhạo ngắn. Harry và Ron trao nhau những ánh mắt háo hức.

Nguồn: 2. Harry Potter and the Chamber of Secrets

Franti burst into a derisive laugh, in the face of a soldier who was limping.

Franti phá lên cười chế nhạo, ngay trước mặt một người lính đang khập khiễng.

Nguồn: "Education of Love" November

His derisive tone increased her irritation.

Giọng điệu chế nhạo của anh ta khiến cô ấy thêm khó chịu.

Nguồn: Veil

Holmes clapped his hands with amusement, and then pointed a derisive finger.

Holmes vỗ tay thích thú, rồi chỉ một ngón tay chế nhạo.

Nguồn: The Adventures of Sherlock Holmes: New Cases (Volume 1)

The derisive Jew laughter of Heine ran through the university and everything else in Berlin.

Nụ cười chế nhạo của người Do Thái của Heine lan rộng khắp trường đại học và mọi thứ khác ở Berlin.

Nguồn: The Education of Henry Adams (Volume 1)

Marianne smiles, and the smile that comes out is smug, almost derisive, and she says: Okay.

Marianne cười, và nụ cười trên môi cô ấy trông tự mãn, gần như chế nhạo, và cô ấy nói: Được rồi.

Nguồn: Normal People by Sally Rooney

" Just because I don't do it in public—! " Ginny screamed with derisive laughter, trying to push Harry out of the way.

" Chỉ vì tôi không làm điều đó ở nơi công cộng—! " Ginny hét lên chế nhạo, cố gắng đẩy Harry ra.

Nguồn: Harry Potter and the Half-Blood Prince

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay