desacralize space
phá giải không gian
desacralize beliefs
phá giải niềm tin
desacralize rituals
phá giải các nghi lễ
desacralize symbols
phá giải các biểu tượng
desacralize texts
phá giải các văn bản
desacralize authority
phá giải quyền lực
desacralize culture
phá giải văn hóa
desacralize practices
phá giải các phương pháp
desacralize traditions
phá giải các truyền thống
desacralize narratives
phá giải các câu chuyện
art can sometimes desacralize traditional beliefs.
nghệ thuật đôi khi có thể làm mất đi sự thiêng liêng của những niềm tin truyền thống.
they aim to desacralize the concept of celebrity.
họ hướng tới việc làm mất đi sự thiêng liêng của khái niệm về sự nổi tiếng.
many modern thinkers seek to desacralize ancient texts.
nhiều nhà tư tưởng hiện đại tìm cách làm mất đi sự thiêng liêng của các văn bản cổ.
she believes that we should desacralize nature to appreciate it more.
cô ấy tin rằng chúng ta nên làm mất đi sự thiêng liêng của thiên nhiên để đánh giá cao nó hơn.
some artists aim to desacralize the art world.
một số nghệ sĩ hướng tới việc làm mất đi sự thiêng liêng của thế giới nghệ thuật.
desacralize space
phá giải không gian
desacralize beliefs
phá giải niềm tin
desacralize rituals
phá giải các nghi lễ
desacralize symbols
phá giải các biểu tượng
desacralize texts
phá giải các văn bản
desacralize authority
phá giải quyền lực
desacralize culture
phá giải văn hóa
desacralize practices
phá giải các phương pháp
desacralize traditions
phá giải các truyền thống
desacralize narratives
phá giải các câu chuyện
art can sometimes desacralize traditional beliefs.
nghệ thuật đôi khi có thể làm mất đi sự thiêng liêng của những niềm tin truyền thống.
they aim to desacralize the concept of celebrity.
họ hướng tới việc làm mất đi sự thiêng liêng của khái niệm về sự nổi tiếng.
many modern thinkers seek to desacralize ancient texts.
nhiều nhà tư tưởng hiện đại tìm cách làm mất đi sự thiêng liêng của các văn bản cổ.
she believes that we should desacralize nature to appreciate it more.
cô ấy tin rằng chúng ta nên làm mất đi sự thiêng liêng của thiên nhiên để đánh giá cao nó hơn.
some artists aim to desacralize the art world.
một số nghệ sĩ hướng tới việc làm mất đi sự thiêng liêng của thế giới nghệ thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay