Hallowed ground
Đất thiêng
Halloween
halloween
Hallowed tradition
Truyền thống thiêng liêng
our hallowed war heroes.
những người hùng chiến tranh thiêng liêng của chúng ta.
the hallowed turf of Wimbledon.
bề mặt thiêng liêng của Wimbledon.
come to this hallowed spot
đến nơi thiêng liêng này
the hallowed turf of Wembley
bề mặt thiêng liêng của Wembley
the Ganges is hallowed as a sacred, cleansing river.
Hằng Hà được tôn kính như một dòng sông thiêng liêng, làm sạch.
Hallowed ground
Đất thiêng
Halloween
halloween
Hallowed tradition
Truyền thống thiêng liêng
our hallowed war heroes.
những người hùng chiến tranh thiêng liêng của chúng ta.
the hallowed turf of Wimbledon.
bề mặt thiêng liêng của Wimbledon.
come to this hallowed spot
đến nơi thiêng liêng này
the hallowed turf of Wembley
bề mặt thiêng liêng của Wembley
the Ganges is hallowed as a sacred, cleansing river.
Hằng Hà được tôn kính như một dòng sông thiêng liêng, làm sạch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay