natural revegetation
tự phục hồi thực vật
revegetation efforts
nỗ lực phục hồi thực vật
successful revegetation
phục hồi thực vật thành công
revegetation projects
các dự án phục hồi thực vật
revegetation techniques
các kỹ thuật phục hồi thực vật
revegetation process
quá trình phục hồi thực vật
revegetation plan
kế hoạch phục hồi thực vật
revegetation strategy
chiến lược phục hồi thực vật
enhanced revegetation
phục hồi thực vật nâng cao
revegetation success
thành công phục hồi thực vật
revegetation is essential for restoring ecosystems.
Việc tái phủ xanh là điều cần thiết để khôi phục các hệ sinh thái.
the government initiated a revegetation project in the deforested area.
Chính phủ đã khởi động một dự án tái phủ xanh ở khu vực bị mất rừng.
successful revegetation requires careful planning and execution.
Việc tái phủ xanh thành công đòi hỏi lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
local communities play a vital role in revegetation efforts.
Các cộng đồng địa phương đóng vai trò quan trọng trong các nỗ lực tái phủ xanh.
revegetation can help combat soil erosion.
Việc tái phủ xanh có thể giúp ngăn chặn xói mòn đất.
many organizations focus on revegetation to improve biodiversity.
Nhiều tổ chức tập trung vào tái phủ xanh để cải thiện đa dạng sinh học.
revegetation techniques vary depending on the environment.
Các kỹ thuật tái phủ xanh khác nhau tùy thuộc vào môi trường.
monitoring the success of revegetation is crucial for future projects.
Việc theo dõi sự thành công của tái phủ xanh là rất quan trọng đối với các dự án trong tương lai.
revegetation efforts can enhance carbon sequestration.
Các nỗ lực tái phủ xanh có thể tăng cường khả năng hấp thụ carbon.
education about revegetation is important for sustainable development.
Giáo dục về tái phủ xanh là quan trọng cho sự phát triển bền vững.
natural revegetation
tự phục hồi thực vật
revegetation efforts
nỗ lực phục hồi thực vật
successful revegetation
phục hồi thực vật thành công
revegetation projects
các dự án phục hồi thực vật
revegetation techniques
các kỹ thuật phục hồi thực vật
revegetation process
quá trình phục hồi thực vật
revegetation plan
kế hoạch phục hồi thực vật
revegetation strategy
chiến lược phục hồi thực vật
enhanced revegetation
phục hồi thực vật nâng cao
revegetation success
thành công phục hồi thực vật
revegetation is essential for restoring ecosystems.
Việc tái phủ xanh là điều cần thiết để khôi phục các hệ sinh thái.
the government initiated a revegetation project in the deforested area.
Chính phủ đã khởi động một dự án tái phủ xanh ở khu vực bị mất rừng.
successful revegetation requires careful planning and execution.
Việc tái phủ xanh thành công đòi hỏi lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
local communities play a vital role in revegetation efforts.
Các cộng đồng địa phương đóng vai trò quan trọng trong các nỗ lực tái phủ xanh.
revegetation can help combat soil erosion.
Việc tái phủ xanh có thể giúp ngăn chặn xói mòn đất.
many organizations focus on revegetation to improve biodiversity.
Nhiều tổ chức tập trung vào tái phủ xanh để cải thiện đa dạng sinh học.
revegetation techniques vary depending on the environment.
Các kỹ thuật tái phủ xanh khác nhau tùy thuộc vào môi trường.
monitoring the success of revegetation is crucial for future projects.
Việc theo dõi sự thành công của tái phủ xanh là rất quan trọng đối với các dự án trong tương lai.
revegetation efforts can enhance carbon sequestration.
Các nỗ lực tái phủ xanh có thể tăng cường khả năng hấp thụ carbon.
education about revegetation is important for sustainable development.
Giáo dục về tái phủ xanh là quan trọng cho sự phát triển bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay