deserves respect
xứng đáng được tôn trọng
deserves attention
xứng đáng được quan tâm
deserves love
xứng đáng được yêu thương
deserves recognition
xứng đáng được công nhận
deserves praise
xứng đáng được khen ngợi
deserves credit
xứng đáng được ghi nhận
deserves support
xứng đáng được hỗ trợ
deserves happiness
xứng đáng có được hạnh phúc
deserves a chance
xứng đáng có một cơ hội
deserves success
xứng đáng đạt được thành công
she deserves a second chance.
Cô ấy xứng đáng được cho một cơ hội thứ hai.
everyone deserves to be treated with respect.
Ai cũng xứng đáng được đối xử tôn trọng.
he deserves recognition for his hard work.
Anh ấy xứng đáng được công nhận vì sự chăm chỉ của mình.
this award is for anyone who deserves it.
Giải thưởng này dành cho bất kỳ ai xứng đáng.
she deserves to be happy.
Cô ấy xứng đáng được hạnh phúc.
he deserves all the good things in life.
Anh ấy xứng đáng có được tất cả những điều tốt đẹp trong cuộc sống.
they deserve our gratitude for their service.
Họ xứng đáng nhận được lòng biết ơn của chúng ta vì sự phục vụ của họ.
she deserves to be heard.
Cô ấy xứng đáng được lắng nghe.
he deserves to win this competition.
Anh ấy xứng đáng giành chiến thắng trong cuộc thi này.
everyone deserves a little kindness.
Ai cũng xứng đáng nhận được một chút lòng tốt.
deserves respect
xứng đáng được tôn trọng
deserves attention
xứng đáng được quan tâm
deserves love
xứng đáng được yêu thương
deserves recognition
xứng đáng được công nhận
deserves praise
xứng đáng được khen ngợi
deserves credit
xứng đáng được ghi nhận
deserves support
xứng đáng được hỗ trợ
deserves happiness
xứng đáng có được hạnh phúc
deserves a chance
xứng đáng có một cơ hội
deserves success
xứng đáng đạt được thành công
she deserves a second chance.
Cô ấy xứng đáng được cho một cơ hội thứ hai.
everyone deserves to be treated with respect.
Ai cũng xứng đáng được đối xử tôn trọng.
he deserves recognition for his hard work.
Anh ấy xứng đáng được công nhận vì sự chăm chỉ của mình.
this award is for anyone who deserves it.
Giải thưởng này dành cho bất kỳ ai xứng đáng.
she deserves to be happy.
Cô ấy xứng đáng được hạnh phúc.
he deserves all the good things in life.
Anh ấy xứng đáng có được tất cả những điều tốt đẹp trong cuộc sống.
they deserve our gratitude for their service.
Họ xứng đáng nhận được lòng biết ơn của chúng ta vì sự phục vụ của họ.
she deserves to be heard.
Cô ấy xứng đáng được lắng nghe.
he deserves to win this competition.
Anh ấy xứng đáng giành chiến thắng trong cuộc thi này.
everyone deserves a little kindness.
Ai cũng xứng đáng nhận được một chút lòng tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay