incarcerating conditions
điều kiện giam giữ
incarcerating someone
giam giữ ai đó
incarcerated life
cuộc sống bị giam giữ
incarcerating reality
thực tế giam cầm
incarcerated individuals
những người bị giam giữ
incarcerating system
hệ thống giam giữ
incarcerating influence
ảnh hưởng giam cầm
being incarcerated
đang bị giam giữ
incarcerated past
quá khứ bị giam giữ
incarcerating thought
suy nghĩ giam cầm
the government is considering incarcerating repeat offenders for longer periods.
Chính phủ đang xem xét việc giam giữ những người tái phạm trong thời gian dài hơn.
critics argue that incarcerating juveniles doesn't address the root causes of crime.
Các nhà phê bình cho rằng việc giam giữ thanh thiếu niên không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ của tội phạm.
the cost of incarcerating prisoners is a significant burden on taxpayers.
Chi phí giam giữ tù nhân là một gánh nặng đáng kể cho người nộp thuế.
he faced the prospect of being incarcerating for several years due to the severity of the crime.
Anh ta đối mặt với khả năng bị giam giữ trong vài năm do mức độ nghiêm trọng của tội phạm.
rehabilitation programs aim to reduce the likelihood of re-incarcerating former inmates.
Các chương trình phục hồi nhằm mục đích giảm khả năng tái giam những người đã từng bị giam giữ.
the overcrowded prisons are a direct result of incarcerating non-violent offenders.
Các nhà tù quá tải là kết quả trực tiếp của việc giam giữ những người phạm tội không bạo lực.
is incarcerating individuals the most effective way to deter crime?
Việc giam giữ mọi người có phải là cách hiệu quả nhất để ngăn chặn tội phạm?
the judge decided against incarcerating the defendant, opting for community service instead.
Thẩm phán đã quyết định không giam giữ bị cáo, thay vào đó chọn hình thức làm công ích.
the system of incarcerating people disproportionately affects minority communities.
Hệ thống giam giữ mọi người tác động không cân xứng đến các cộng đồng thiểu số.
many believe that focusing on prevention is better than incarcerating individuals after a crime.
Nhiều người tin rằng tập trung vào phòng ngừa còn tốt hơn là giam giữ mọi người sau khi phạm tội.
the debate continues regarding the long-term effects of incarcerating individuals.
Cuộc tranh luận vẫn tiếp tục về những tác động lâu dài của việc giam giữ mọi người.
incarcerating conditions
điều kiện giam giữ
incarcerating someone
giam giữ ai đó
incarcerated life
cuộc sống bị giam giữ
incarcerating reality
thực tế giam cầm
incarcerated individuals
những người bị giam giữ
incarcerating system
hệ thống giam giữ
incarcerating influence
ảnh hưởng giam cầm
being incarcerated
đang bị giam giữ
incarcerated past
quá khứ bị giam giữ
incarcerating thought
suy nghĩ giam cầm
the government is considering incarcerating repeat offenders for longer periods.
Chính phủ đang xem xét việc giam giữ những người tái phạm trong thời gian dài hơn.
critics argue that incarcerating juveniles doesn't address the root causes of crime.
Các nhà phê bình cho rằng việc giam giữ thanh thiếu niên không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ của tội phạm.
the cost of incarcerating prisoners is a significant burden on taxpayers.
Chi phí giam giữ tù nhân là một gánh nặng đáng kể cho người nộp thuế.
he faced the prospect of being incarcerating for several years due to the severity of the crime.
Anh ta đối mặt với khả năng bị giam giữ trong vài năm do mức độ nghiêm trọng của tội phạm.
rehabilitation programs aim to reduce the likelihood of re-incarcerating former inmates.
Các chương trình phục hồi nhằm mục đích giảm khả năng tái giam những người đã từng bị giam giữ.
the overcrowded prisons are a direct result of incarcerating non-violent offenders.
Các nhà tù quá tải là kết quả trực tiếp của việc giam giữ những người phạm tội không bạo lực.
is incarcerating individuals the most effective way to deter crime?
Việc giam giữ mọi người có phải là cách hiệu quả nhất để ngăn chặn tội phạm?
the judge decided against incarcerating the defendant, opting for community service instead.
Thẩm phán đã quyết định không giam giữ bị cáo, thay vào đó chọn hình thức làm công ích.
the system of incarcerating people disproportionately affects minority communities.
Hệ thống giam giữ mọi người tác động không cân xứng đến các cộng đồng thiểu số.
many believe that focusing on prevention is better than incarcerating individuals after a crime.
Nhiều người tin rằng tập trung vào phòng ngừa còn tốt hơn là giam giữ mọi người sau khi phạm tội.
the debate continues regarding the long-term effects of incarcerating individuals.
Cuộc tranh luận vẫn tiếp tục về những tác động lâu dài của việc giam giữ mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay