detectors

[Mỹ]/dɪˈtɛktəz/
[Anh]/dɪˈtɛktərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các thiết bị cảm nhận hoặc xác định một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

smoke detectors

detektor khói

gas detectors

detektor gas

motion detectors

detektor chuyển động

metal detectors

detektor kim loại

water detectors

detektor nước

fire detectors

detektor cháy

radiation detectors

detektor phóng xạ

ultrasonic detectors

detektor siêu âm

infrared detectors

detektor hồng ngoại

chemical detectors

detektor hóa chất

Câu ví dụ

the smoke detectors in the building are very sensitive.

các máy dò khói trong tòa nhà rất nhạy.

security detectors are essential for protecting sensitive areas.

các máy dò an ninh rất cần thiết để bảo vệ các khu vực nhạy cảm.

many modern cars are equipped with collision detectors.

nhiều chiếc xe hiện đại được trang bị máy dò va chạm.

detectors for gas leaks can save lives.

các máy dò rò rỉ khí gas có thể cứu sống.

we installed motion detectors around the house.

chúng tôi đã lắp đặt các máy dò chuyển động xung quanh nhà.

detectors help in identifying hidden threats.

các máy dò giúp xác định các mối đe dọa tiềm ẩn.

thermal detectors are used in various industries.

các máy dò nhiệt được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.

detectors can help locate lost items.

các máy dò có thể giúp tìm các vật phẩm bị mất.

advanced detectors can differentiate between various substances.

các máy dò tiên tiến có thể phân biệt giữa các chất khác nhau.

detectors are crucial for environmental monitoring.

các máy dò rất quan trọng cho việc giám sát môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay