detergents

[Mỹ]/dɪˈtɜːdʒənts/
[Anh]/dɪˈtɜrdʒənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất dùng để làm sạch, đặc biệt là trong giặt ủi

Cụm từ & Cách kết hợp

cleaning detergents

detergent làm sạch

laundry detergents

detergent giặt quần áo

dishwashing detergents

detergent rửa chén

eco-friendly detergents

detergent thân thiện với môi trường

liquid detergents

detergent lỏng

powdered detergents

detergent bột

industrial detergents

detergent công nghiệp

concentrated detergents

detergent đậm đặc

stain removal detergents

detergent tẩy vết

antibacterial detergents

detergent kháng khuẩn

Câu ví dụ

many people use detergents to clean their clothes.

Nhiều người sử dụng chất tẩy rửa để giặt quần áo.

eco-friendly detergents are gaining popularity.

Chất tẩy rửa thân thiện với môi trường ngày càng trở nên phổ biến.

some detergents can remove tough stains effectively.

Một số chất tẩy rửa có thể loại bỏ các vết bẩn cứng đầu một cách hiệu quả.

detergents come in various forms, such as liquid and powder.

Chất tẩy rửa có nhiều dạng khác nhau, như dạng lỏng và bột.

always follow the instructions on the detergent label.

Luôn làm theo hướng dẫn trên nhãn chất tẩy rửa.

some people are allergic to certain detergents.

Một số người bị dị ứng với một số chất tẩy rửa nhất định.

using too much detergent can leave residue on clothes.

Sử dụng quá nhiều chất tẩy rửa có thể để lại cặn trên quần áo.

detergents can also be used for cleaning dishes.

Chất tẩy rửa cũng có thể được sử dụng để rửa bát.

choosing the right detergent can make laundry easier.

Chọn đúng chất tẩy rửa có thể giúp việc giặt giũ dễ dàng hơn.

some detergents are specially formulated for sensitive skin.

Một số chất tẩy rửa được pha chế đặc biệt cho da nhạy cảm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay