cleansers

[Mỹ]/ˈkliːnzəz/
[Anh]/ˈkliːnzərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sản phẩm hoặc chất tẩy rửa
v. thì quá khứ của cleanse

Cụm từ & Cách kết hợp

facial cleansers

sữa rửa mặt

gentle cleansers

sữa rửa mặt dịu nhẹ

deep cleansers

sữa rửa mặt sâu

organic cleansers

sữa rửa mặt hữu cơ

hydrating cleansers

sữa rửa mặt cấp ẩm

exfoliating cleansers

sữa rửa mặt tẩy tế bào chết

oil cleansers

sữa rửa mặt dạng dầu

foaming cleansers

sữa rửa mặt tạo bọt

cream cleansers

sữa rửa mặt dạng kem

natural cleansers

sữa rửa mặt tự nhiên

Câu ví dụ

many people prefer natural cleansers for their skin.

Nhiều người thích dùng các sản phẩm tẩy rửa tự nhiên cho làn da của họ.

facial cleansers can help remove dirt and oil.

Các sản phẩm tẩy rửa cho khuôn mặt có thể giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa.

some cleansers are designed for sensitive skin.

Một số sản phẩm tẩy rửa được thiết kế cho da nhạy cảm.

using the right cleansers can improve your complexion.

Sử dụng các sản phẩm tẩy rửa phù hợp có thể cải thiện sắc diện của bạn.

foaming cleansers are popular among teenagers.

Các sản phẩm tẩy rửa tạo bọt được nhiều bạn trẻ ưa chuộng.

oil-based cleansers are effective for removing makeup.

Các sản phẩm tẩy rửa gốc dầu có hiệu quả trong việc tẩy trang.

exfoliating cleansers can help slough away dead skin cells.

Các sản phẩm tẩy rửa tẩy tế bào chết có thể giúp loại bỏ các tế bào da chết.

it's important to choose cleansers that match your skin type.

Điều quan trọng là phải chọn các sản phẩm tẩy rửa phù hợp với loại da của bạn.

some cleansers contain ingredients to hydrate the skin.

Một số sản phẩm tẩy rửa chứa các thành phần để dưỡng ẩm cho da.

daily use of gentle cleansers can prevent breakouts.

Sử dụng thường xuyên các sản phẩm tẩy rửa nhẹ nhàng có thể ngăn ngừa mụn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay