deteriorable

[Mỹ]/dɪˈtɪəriərəbəl/
[Anh]/dɪˈtɪriərəbəl/

Dịch

adj. có khả năng xấu đi hoặc dễ bị xấu đi.

Cụm từ & Cách kết hợp

deteriorable components

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

food products are often deteriorable and require proper storage conditions.

Các sản phẩm thực phẩm thường dễ bị hư hỏng và cần điều kiện bảo quản thích hợp.

the deteriorable nature of certain chemicals makes them hazardous to handle.

Tính chất dễ bị hư hỏng của một số hóa chất khiến chúng trở nên nguy hiểm khi xử lý.

paper is a deteriorable material that yellows over time.

Giấy là một vật liệu dễ bị hư hỏng và chuyển sang màu vàng theo thời gian.

pharmaceutical companies must monitor deteriorable drugs carefully.

Các công ty dược phẩm phải theo dõi cẩn thận các loại thuốc dễ bị hư hỏng.

rubber seals become deteriorable after prolonged sun exposure.

Các vòng đệm cao su trở nên dễ bị hư hỏng sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong thời gian dài.

the warehouse specializes in storing deteriorable goods.

Nhà kho chuyên lưu trữ hàng hóa dễ bị hư hỏng.

fresh produce is highly deteriorable and has a short shelf life.

Sản phẩm tươi rất dễ bị hư hỏng và có thời hạn sử dụng ngắn.

the artist used deteriorable materials in the sculpture.

Nghệ sĩ đã sử dụng các vật liệu dễ bị hư hỏng trong tác phẩm điêu khắc.

paint becomes deteriorable in extreme temperature conditions.

Sơn trở nên dễ bị hư hỏng trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt.

leather goods are deteriorable and need regular maintenance.

Đồ da dễ bị hư hỏng và cần bảo trì thường xuyên.

the deteriorable quality of the ancient manuscript made restoration difficult.

Chất lượng dễ bị hư hỏng của bản thảo cổ đã khiến việc phục chế trở nên khó khăn.

radioactive materials can be deteriorable if not properly contained.

Các vật liệu phóng xạ có thể dễ bị hư hỏng nếu không được chứa đựng đúng cách.

the bread is deteriorable and should be consumed within three days.

Bánh mì dễ bị hư hỏng và nên được tiêu thụ trong vòng ba ngày.

biological samples are deteriorable and require refrigeration.

Mẫu sinh học dễ bị hư hỏng và cần làm lạnh.

the deteriorable condition of the historic building worried conservationists.

Tình trạng dễ bị hư hỏng của tòa nhà lịch sử khiến những người bảo tồn lo lắng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay