the patient's condition has been deterioratingly poor over the past week.
Tình trạng của bệnh nhân đã xấu đi đáng kể trong tuần qua.
his academic performance has been deterioratingly bad since the semester began.
Thành tích học tập của anh ấy đã tệ đi đáng kể kể từ khi kỳ học bắt đầu.
the company's financial situation has become deterioratingly serious.
Tình hình tài chính của công ty đã trở nên nghiêm trọng hơn đáng kể.
the infrastructure in the city has been deterioratingly fragile for years.
Cơ sở hạ tầng của thành phố đã trở nên mong manh hơn đáng kể trong nhiều năm.
the ecological situation in the region has grown deterioratingly alarming.
Tình hình sinh thái trong khu vực đã trở nên đáng báo động hơn đáng kể.
her memory has been deterioratingly weak lately.
Ký ức của cô ấy đã yếu đi đáng kể gần đây.
the political climate between the two countries has become deterioratingly tense.
Bầu không khí chính trị giữa hai quốc gia đã trở nên căng thẳng hơn đáng kể.
the quality of their products has been deterioratingly inferior.
Chất lượng sản phẩm của họ đã trở nên kém chất lượng hơn đáng kể.
the bilateral relations have grown deterioratingly hostile.
Quan hệ song phương đã trở nên thù địch hơn đáng kể.
traffic conditions in the downtown area have become deterioratingly chaotic.
Tình hình giao thông ở khu vực trung tâm thành phố đã trở nên hỗn loạn hơn đáng kể.
his handwriting has been deterioratingly illegible over the years.
Chữ viết của anh ấy đã trở nên khó đọc hơn đáng kể theo những năm.
weather patterns in the region have been deterioratingly unpredictable.
Các mô hình thời tiết trong khu vực đã trở nên khó dự đoán hơn đáng kể.
the patient's condition has been deterioratingly poor over the past week.
Tình trạng của bệnh nhân đã xấu đi đáng kể trong tuần qua.
his academic performance has been deterioratingly bad since the semester began.
Thành tích học tập của anh ấy đã tệ đi đáng kể kể từ khi kỳ học bắt đầu.
the company's financial situation has become deterioratingly serious.
Tình hình tài chính của công ty đã trở nên nghiêm trọng hơn đáng kể.
the infrastructure in the city has been deterioratingly fragile for years.
Cơ sở hạ tầng của thành phố đã trở nên mong manh hơn đáng kể trong nhiều năm.
the ecological situation in the region has grown deterioratingly alarming.
Tình hình sinh thái trong khu vực đã trở nên đáng báo động hơn đáng kể.
her memory has been deterioratingly weak lately.
Ký ức của cô ấy đã yếu đi đáng kể gần đây.
the political climate between the two countries has become deterioratingly tense.
Bầu không khí chính trị giữa hai quốc gia đã trở nên căng thẳng hơn đáng kể.
the quality of their products has been deterioratingly inferior.
Chất lượng sản phẩm của họ đã trở nên kém chất lượng hơn đáng kể.
the bilateral relations have grown deterioratingly hostile.
Quan hệ song phương đã trở nên thù địch hơn đáng kể.
traffic conditions in the downtown area have become deterioratingly chaotic.
Tình hình giao thông ở khu vực trung tâm thành phố đã trở nên hỗn loạn hơn đáng kể.
his handwriting has been deterioratingly illegible over the years.
Chữ viết của anh ấy đã trở nên khó đọc hơn đáng kể theo những năm.
weather patterns in the region have been deterioratingly unpredictable.
Các mô hình thời tiết trong khu vực đã trở nên khó dự đoán hơn đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay