detesters unite
những người ghét hợp nhất
detesters speak
những người ghét lên tiếng
detesters rally
những người ghét biểu tình
detesters gather
những người ghét tụ tập
detesters protest
những người ghét phản đối
detesters voice
những người ghét bày tỏ quan điểm
detesters campaign
những người ghét vận động
detesters challenge
những người ghét thách thức
detesters oppose
những người ghét phản đối
detesters react
những người ghét phản ứng
many detesters of the new policy voiced their concerns.
Nhiều người phản đối chính sách mới đã bày tỏ những lo ngại của họ.
detesters often criticize the changes without understanding the reasons behind them.
Những người phản đối thường xuyên chỉ trích những thay đổi mà không hiểu rõ lý do đằng sau chúng.
there are detesters of the movie who claim it lacks originality.
Có những người phản đối bộ phim cho rằng nó thiếu tính nguyên bản.
detesters of the product have taken to social media to express their dissatisfaction.
Những người phản đối sản phẩm đã sử dụng mạng xã hội để bày tỏ sự không hài lòng của họ.
the detesters of the new app are quite vocal in their feedback.
Những người phản đối ứng dụng mới khá mạnh mẽ trong phản hồi của họ.
detesters of the proposed law organized a protest.
Những người phản đối dự luật đã tổ chức một cuộc biểu tình.
some detesters believe that the changes will negatively impact the community.
Một số người phản đối tin rằng những thay đổi sẽ tác động tiêu cực đến cộng đồng.
detesters often feel that their opinions are ignored by decision-makers.
Những người phản đối thường cảm thấy rằng ý kiến của họ bị những người ra quyết định bỏ qua.
the detesters of the new curriculum are calling for a review.
Những người phản đối chương trình giảng dạy mới đang kêu gọi xem xét lại.
detesters argue that the old system was more effective.
Những người phản đối cho rằng hệ thống cũ hiệu quả hơn.
detesters unite
những người ghét hợp nhất
detesters speak
những người ghét lên tiếng
detesters rally
những người ghét biểu tình
detesters gather
những người ghét tụ tập
detesters protest
những người ghét phản đối
detesters voice
những người ghét bày tỏ quan điểm
detesters campaign
những người ghét vận động
detesters challenge
những người ghét thách thức
detesters oppose
những người ghét phản đối
detesters react
những người ghét phản ứng
many detesters of the new policy voiced their concerns.
Nhiều người phản đối chính sách mới đã bày tỏ những lo ngại của họ.
detesters often criticize the changes without understanding the reasons behind them.
Những người phản đối thường xuyên chỉ trích những thay đổi mà không hiểu rõ lý do đằng sau chúng.
there are detesters of the movie who claim it lacks originality.
Có những người phản đối bộ phim cho rằng nó thiếu tính nguyên bản.
detesters of the product have taken to social media to express their dissatisfaction.
Những người phản đối sản phẩm đã sử dụng mạng xã hội để bày tỏ sự không hài lòng của họ.
the detesters of the new app are quite vocal in their feedback.
Những người phản đối ứng dụng mới khá mạnh mẽ trong phản hồi của họ.
detesters of the proposed law organized a protest.
Những người phản đối dự luật đã tổ chức một cuộc biểu tình.
some detesters believe that the changes will negatively impact the community.
Một số người phản đối tin rằng những thay đổi sẽ tác động tiêu cực đến cộng đồng.
detesters often feel that their opinions are ignored by decision-makers.
Những người phản đối thường cảm thấy rằng ý kiến của họ bị những người ra quyết định bỏ qua.
the detesters of the new curriculum are calling for a review.
Những người phản đối chương trình giảng dạy mới đang kêu gọi xem xét lại.
detesters argue that the old system was more effective.
Những người phản đối cho rằng hệ thống cũ hiệu quả hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay