detesters

[Mỹ]/dɪ'testəz/
[Anh]/dɪ'tɛstərz/

Dịch

n. những người ghê tởm một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

detesters unite

những người ghét hợp nhất

detesters speak

những người ghét lên tiếng

detesters rally

những người ghét biểu tình

detesters gather

những người ghét tụ tập

detesters protest

những người ghét phản đối

detesters voice

những người ghét bày tỏ quan điểm

detesters campaign

những người ghét vận động

detesters challenge

những người ghét thách thức

detesters oppose

những người ghét phản đối

detesters react

những người ghét phản ứng

Câu ví dụ

many detesters of the new policy voiced their concerns.

Nhiều người phản đối chính sách mới đã bày tỏ những lo ngại của họ.

detesters often criticize the changes without understanding the reasons behind them.

Những người phản đối thường xuyên chỉ trích những thay đổi mà không hiểu rõ lý do đằng sau chúng.

there are detesters of the movie who claim it lacks originality.

Có những người phản đối bộ phim cho rằng nó thiếu tính nguyên bản.

detesters of the product have taken to social media to express their dissatisfaction.

Những người phản đối sản phẩm đã sử dụng mạng xã hội để bày tỏ sự không hài lòng của họ.

the detesters of the new app are quite vocal in their feedback.

Những người phản đối ứng dụng mới khá mạnh mẽ trong phản hồi của họ.

detesters of the proposed law organized a protest.

Những người phản đối dự luật đã tổ chức một cuộc biểu tình.

some detesters believe that the changes will negatively impact the community.

Một số người phản đối tin rằng những thay đổi sẽ tác động tiêu cực đến cộng đồng.

detesters often feel that their opinions are ignored by decision-makers.

Những người phản đối thường cảm thấy rằng ý kiến của họ bị những người ra quyết định bỏ qua.

the detesters of the new curriculum are calling for a review.

Những người phản đối chương trình giảng dạy mới đang kêu gọi xem xét lại.

detesters argue that the old system was more effective.

Những người phản đối cho rằng hệ thống cũ hiệu quả hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay