| số nhiều | dethronements |
dethronement of kings
sự phế truất của các vị vua
dethronement of leaders
sự phế truất của các nhà lãnh đạo
rapid dethronement
sự phế truất nhanh chóng
inevitable dethronement
sự phế truất không thể tránh khỏi
dethronement crisis
nguyên nhân phế truất
dethronement process
quá trình phế truất
political dethronement
sự phế truất chính trị
symbolic dethronement
sự phế truất mang tính biểu tượng
dethronement threat
mối đe dọa phế truất
historical dethronement
sự phế truất mang tính lịch sử
the dethronement of the king caused chaos in the kingdom.
sự phế truất của nhà vua đã gây ra sự hỗn loạn trong vương quốc.
many believed that the dethronement was inevitable.
nhiều người tin rằng sự phế truất là không thể tránh khỏi.
the dethronement led to a power struggle among the nobles.
sự phế truất dẫn đến cuộc tranh giành quyền lực giữa các quý tộc.
his dethronement marked the end of an era.
sự phế truất của ông đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên.
the people celebrated the dethronement of the tyrant.
nhân dân ăn mừng sự phế truất của kẻ chuyên chế.
after the dethronement, the new leader promised reforms.
sau khi phế truất, nhà lãnh đạo mới hứa hẹn cải cách.
the dethronement was a result of widespread discontent.
sự phế truất là kết quả của sự bất mãn lan rộng.
historians debate the reasons behind the dethronement.
các nhà sử học tranh luận về những lý do đằng sau sự phế truất.
his dethronement shocked the entire nation.
sự phế truất của ông đã gây sốc cho toàn quốc.
the dethronement of the queen was unexpected.
sự phế truất của nữ hoàng là bất ngờ.
dethronement of kings
sự phế truất của các vị vua
dethronement of leaders
sự phế truất của các nhà lãnh đạo
rapid dethronement
sự phế truất nhanh chóng
inevitable dethronement
sự phế truất không thể tránh khỏi
dethronement crisis
nguyên nhân phế truất
dethronement process
quá trình phế truất
political dethronement
sự phế truất chính trị
symbolic dethronement
sự phế truất mang tính biểu tượng
dethronement threat
mối đe dọa phế truất
historical dethronement
sự phế truất mang tính lịch sử
the dethronement of the king caused chaos in the kingdom.
sự phế truất của nhà vua đã gây ra sự hỗn loạn trong vương quốc.
many believed that the dethronement was inevitable.
nhiều người tin rằng sự phế truất là không thể tránh khỏi.
the dethronement led to a power struggle among the nobles.
sự phế truất dẫn đến cuộc tranh giành quyền lực giữa các quý tộc.
his dethronement marked the end of an era.
sự phế truất của ông đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên.
the people celebrated the dethronement of the tyrant.
nhân dân ăn mừng sự phế truất của kẻ chuyên chế.
after the dethronement, the new leader promised reforms.
sau khi phế truất, nhà lãnh đạo mới hứa hẹn cải cách.
the dethronement was a result of widespread discontent.
sự phế truất là kết quả của sự bất mãn lan rộng.
historians debate the reasons behind the dethronement.
các nhà sử học tranh luận về những lý do đằng sau sự phế truất.
his dethronement shocked the entire nation.
sự phế truất của ông đã gây sốc cho toàn quốc.
the dethronement of the queen was unexpected.
sự phế truất của nữ hoàng là bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay