detracter

[Mỹ]/dɪˈtræktə(r)/
[Anh]/dɪˈtræktər/

Dịch

n. Một người hạ thấp, chỉ trích hoặc nói xấu ai đó hoặc điều gì đó, thường là không công bằng hoặc có ý đồ xấu; một người chỉ trích hoặc bôi nhọ.

Cụm từ & Cách kết hợp

vocal detracter

Vietnamese_translation

bitter detracter

Vietnamese_translation

chief detracter

Vietnamese_translation

main detracter

Vietnamese_translation

constant detracter

Vietnamese_translation

persistent detracter

Vietnamese_translation

strident detracter

Vietnamese_translation

notable detracter

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the politician's fierce detracter constantly challenged her policies during the heated debate.

Người chỉ trích gay gắt của chính trị gia liên tục thách thức các chính sách của bà trong cuộc tranh luận sôi nổi.

the celebrity's longtime detracter spread unverified rumors to damage her reputation.

Người chỉ trích lâu năm của ngôi sao lan truyền những tin đồn chưa được kiểm chứng để làm tổn hại danh tiếng của bà.

despite harsh criticism from detracters, the scientist remained confident in her groundbreaking research.

Dù đối mặt với những chỉ trích gay gắt từ các người phản đối, nhà khoa học vẫn giữ vững niềm tin vào nghiên cứu đột phá của mình.

the new ceo encountered several fierce detracters among the board members who opposed change.

CEO mới đã phải đối mặt với nhiều người phản đối gay gắt trong ban giám đốc, những người phản đối sự thay đổi.

an outspoken detracter interrupted the conference to raise concerns about the environmental impact.

Một người phản đối thẳng thắn đã ngắt lời hội nghị để nêu lên lo ngại về tác động môi trường.

strident detracters gathered outside the city hall to protest the proposed development project.

Các người phản đối gay gắt tụ tập bên ngoài văn phòng thành phố để phản đối dự án phát triển được đề xuất.

even his harshest detracter had to admit that the proposal had some merit.

Ngay cả người chỉ trích gay gắt nhất của ông cũng phải thừa nhận rằng đề xuất này có một số giá trị.

the team coach ignored the loud detracters who questioned his strategic decisions.

Huấn luyện viên đội bóng đã bỏ qua những người chỉ trích ồn ào chất vấn các quyết định chiến thuật của ông.

persistent detracters continued to undermine the startup's credibility with negative press.

Các người phản đối dai dẳng tiếp tục làm suy yếu uy tín của công ty khởi nghiệp thông qua các tin tức tiêu cực.

even some former supporters became bitter detracters when the company's ethics were questioned.

Ngay cả một số người ủng hộ trước đây cũng trở thành những người chỉ trích gay gắt khi đạo đức của công ty bị đặt câu hỏi.

the author's main detracter accused him of plagiarizing ideas from earlier works.

Người chỉ trích chính của tác giả đã buộc tội ông đạo văn ý tưởng từ các tác phẩm trước đó.

despite strong opposition from detracters, the bill eventually passed with a narrow margin.

Dù đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ từ các người phản đối, dự luật cuối cùng đã được thông qua với khoảng cách rất nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay