devastatable

[Mỹ]//ˈdev.ə.steɪ.tə.bəl//
[Anh]//ˈdev.ə.steɪ.t̬ə.bəl//

Dịch

adj. Có thể bị phá hủy hoàn toàn; dễ bị nhấn chìm hoặc bị thiệt hại nghiêm trọng.

Cụm từ & Cách kết hợp

devastatable loss

thiệt hại nghiêm trọng

devastatable damage

thiệt hại nghiêm trọng

devastatable event

sự kiện nghiêm trọng

devastatable impact

tác động nghiêm trọng

devastatable disaster

thảm họa nghiêm trọng

devastatable outcome

kết quả nghiêm trọng

devastatable effect

tác dụng nghiêm trọng

devastatable consequence

hậu quả nghiêm trọng

devastatable situation

tình huống nghiêm trọng

devastatable condition

điều kiện nghiêm trọng

Câu ví dụ

the devastatable region requires immediate protection measures.

Khu vực dễ bị tàn phá cần các biện pháp bảo vệ khẩn cấp.

the coastal ecosystem is highly devastatable by oil spills.

Hệ sinh thái ven biển rất dễ bị tàn phá bởi các vụ tràn dầu.

these devastatable areas need better disaster preparedness.

Các khu vực dễ bị tàn phá cần có sự chuẩn bị tốt hơn cho thảm họa.

the ancient city is devastatable due to weak infrastructure.

Thành phố cổ dễ bị tàn phá do cơ sở hạ tầng yếu kém.

small islands are particularly devastatable by rising sea levels.

Các hòn đảo nhỏ đặc biệt dễ bị tàn phá bởi mực nước biển dâng.

the economy remains vulnerable and devastatable to external shocks.

Kinh tế vẫn còn dễ tổn thương và dễ bị tàn phá bởi các cú sốc bên ngoài.

this devastatable neighborhood needs renovation.

Khu phố này dễ bị tàn phá cần được cải tạo.

the forest is easily devastatable during dry seasons.

Rừng dễ bị tàn phá trong mùa khô.

historically, this monument has been devastatable by wars.

Lịch sử cho thấy, di tích này đã từng bị tàn phá bởi các cuộc chiến tranh.

the agricultural land is devastatable by extreme weather.

Đất nông nghiệp dễ bị tàn phá bởi thời tiết cực đoan.

these devastatable structures require reinforcement.

Các công trình dễ bị tàn phá cần được củng cố.

the population in the valley is highly devastatable by floods.

Dân cư ở thung lũng rất dễ bị tàn phá bởi lũ lụt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay