dewdrops glistened
những giọt sương long lanh
morning dewdrops
những giọt sương buổi sáng
covered in dewdrops
được phủ đầy những giọt sương
dewdrops fell
những giọt sương rơi xuống
tiny dewdrops
những giọt sương nhỏ xíu
catching dewdrops
đang bắt những giọt sương
dewdrops clung
những giọt sương bám lại
like dewdrops
giống như những giọt sương
fresh dewdrops
những giọt sương tươi mát
dewdrops sparkled
những giọt sương lấp lánh
the spider spun a delicate web, glistening with dewdrops.
Con nhện dệt một mạng nhện tinh tế, lấp lánh với những giọt sương.
early morning sunlight transformed the dewdrops into tiny jewels.
Ánh nắng buổi sáng sớm biến những giọt sương thành những viên ngọc nhỏ.
we watched as the dewdrops rolled off the blade of grass.
Chúng tôi chứng kiến những giọt sương lăn xuống mép cỏ.
a field of wildflowers was covered in shimmering dewdrops.
Một cánh đồng hoa dại được phủ đầy những giọt sương lấp lánh.
the photographer captured the beauty of dewdrops on a rose petal.
Nhà chụp ảnh đã ghi lại vẻ đẹp của những giọt sương trên cánh hoa hồng.
i love the feeling of cool dewdrops on my skin in the morning.
Tôi yêu cảm giác mát lạnh của những giọt sương trên làn da tôi vào buổi sáng.
the leaves were heavy with dewdrops after the rain.
Lá cây trở nên nặng trĩu sau cơn mưa với những giọt sương.
she collected dewdrops in a small glass vial for her experiment.
Cô ấy thu thập những giọt sương vào một ống nghiệm thủy tinh nhỏ cho thí nghiệm của mình.
the dewdrops reflected the colors of the sunrise.
Những giọt sương phản chiếu các màu sắc của bình minh.
tiny dewdrops clung to the branches of the willow tree.
Những giọt sương nhỏ bám vào các cành cây liễu.
he admired the intricate patterns formed by the dewdrops.
Anh ấy ngưỡng mộ những mô hình tinh vi được tạo ra bởi những giọt sương.
dewdrops glistened
những giọt sương long lanh
morning dewdrops
những giọt sương buổi sáng
covered in dewdrops
được phủ đầy những giọt sương
dewdrops fell
những giọt sương rơi xuống
tiny dewdrops
những giọt sương nhỏ xíu
catching dewdrops
đang bắt những giọt sương
dewdrops clung
những giọt sương bám lại
like dewdrops
giống như những giọt sương
fresh dewdrops
những giọt sương tươi mát
dewdrops sparkled
những giọt sương lấp lánh
the spider spun a delicate web, glistening with dewdrops.
Con nhện dệt một mạng nhện tinh tế, lấp lánh với những giọt sương.
early morning sunlight transformed the dewdrops into tiny jewels.
Ánh nắng buổi sáng sớm biến những giọt sương thành những viên ngọc nhỏ.
we watched as the dewdrops rolled off the blade of grass.
Chúng tôi chứng kiến những giọt sương lăn xuống mép cỏ.
a field of wildflowers was covered in shimmering dewdrops.
Một cánh đồng hoa dại được phủ đầy những giọt sương lấp lánh.
the photographer captured the beauty of dewdrops on a rose petal.
Nhà chụp ảnh đã ghi lại vẻ đẹp của những giọt sương trên cánh hoa hồng.
i love the feeling of cool dewdrops on my skin in the morning.
Tôi yêu cảm giác mát lạnh của những giọt sương trên làn da tôi vào buổi sáng.
the leaves were heavy with dewdrops after the rain.
Lá cây trở nên nặng trĩu sau cơn mưa với những giọt sương.
she collected dewdrops in a small glass vial for her experiment.
Cô ấy thu thập những giọt sương vào một ống nghiệm thủy tinh nhỏ cho thí nghiệm của mình.
the dewdrops reflected the colors of the sunrise.
Những giọt sương phản chiếu các màu sắc của bình minh.
tiny dewdrops clung to the branches of the willow tree.
Những giọt sương nhỏ bám vào các cành cây liễu.
he admired the intricate patterns formed by the dewdrops.
Anh ấy ngưỡng mộ những mô hình tinh vi được tạo ra bởi những giọt sương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay