droplets

[Mỹ]/ˈdrɒpləts/
[Anh]/ˈdrɑːpləts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. giọt nhỏ của chất lỏng; hạt li ti của chất lỏng

Cụm từ & Cách kết hợp

water droplets

những giọt nước

oil droplets

những giọt dầu

droplets form

các giọt lỏng hình thành

tiny droplets

những giọt nhỏ

droplets fall

các giọt rơi

droplets spread

các giọt lan rộng

condensation droplets

những giọt ngưng tụ

droplets coalesce

các giọt hợp nhất

droplets collect

các giọt tích tụ

droplets evaporate

các giọt bốc hơi

Câu ví dụ

the droplets of rain fell softly on the ground.

Những giọt mưa rơi nhẹ nhàng xuống đất.

she watched the droplets slide down the window.

Cô ấy nhìn những giọt nước trượt xuống cửa sổ.

droplets of water sparkled in the sunlight.

Những giọt nước lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.

the droplets formed a beautiful pattern on the surface.

Những giọt nước tạo thành một hình mẫu đẹp trên bề mặt.

he captured the droplets in a stunning photograph.

Anh ấy đã chụp những giọt nước trong một bức ảnh tuyệt đẹp.

droplets of dew covered the grass in the morning.

Những giọt sương bao phủ cỏ vào buổi sáng.

she felt the droplets of sweat on her forehead.

Cô ấy cảm thấy những giọt mồ hôi trên trán.

the artist painted droplets of color on the canvas.

Nghệ sĩ đã vẽ những giọt màu lên toan.

droplets of ink spilled on the paper.

Những giọt mực đổ lên giấy.

the droplets danced in the breeze.

Những giọt nước nhảy múa trong gió.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay