pearls of wisdom
viên ngọc khôn ngoan
pearls before swine
ngọc trai trước lợn
string of pearls
dây chuỗi ngọc trai
pearl necklace
dây chuyền ngọc trai
pearl diver
người lặn ngọc trai
pearl oyster
hàu bi
pearl earrings
khuyên tai ngọc trai
pearl gray
xám ngọc trai
pearl barley
lúa mạch hạt ngọc
pearl white
trắng ngọc trai
she wore a necklace made of pearls.
Cô ấy đã đeo một chiếc vòng cổ làm từ ngọc trai.
the diver found pearls in the oyster.
Người thợ lặn đã tìm thấy ngọc trai trong hàu.
he gave her a pair of pearl earrings.
Anh ấy tặng cô ấy một đôi bông tai ngọc trai.
they decorated the wedding cake with edible pearls.
Họ trang trí bánh cưới bằng ngọc trai ăn được.
she treasures the pearls her grandmother gave her.
Cô ấy trân trọng những viên ngọc trai mà bà của cô ấy đã tặng.
the artist painted a beautiful scene with pearls in the ocean.
Nghệ sĩ đã vẽ một cảnh đẹp với ngọc trai trong đại dương.
these pearls are known for their luster and quality.
Những viên ngọc trai này nổi tiếng với độ bóng và chất lượng của chúng.
she has a collection of vintage pearl jewelry.
Cô ấy có một bộ sưu tập đồ trang sức ngọc trai cổ điển.
he compared her smile to a string of pearls.
Anh ấy so sánh nụ cười của cô ấy với một sợi ngọc trai.
they held a charity auction for pearl necklaces.
Họ tổ chức một cuộc đấu giá từ thiện cho vòng cổ ngọc trai.
pearls of wisdom
viên ngọc khôn ngoan
pearls before swine
ngọc trai trước lợn
string of pearls
dây chuỗi ngọc trai
pearl necklace
dây chuyền ngọc trai
pearl diver
người lặn ngọc trai
pearl oyster
hàu bi
pearl earrings
khuyên tai ngọc trai
pearl gray
xám ngọc trai
pearl barley
lúa mạch hạt ngọc
pearl white
trắng ngọc trai
she wore a necklace made of pearls.
Cô ấy đã đeo một chiếc vòng cổ làm từ ngọc trai.
the diver found pearls in the oyster.
Người thợ lặn đã tìm thấy ngọc trai trong hàu.
he gave her a pair of pearl earrings.
Anh ấy tặng cô ấy một đôi bông tai ngọc trai.
they decorated the wedding cake with edible pearls.
Họ trang trí bánh cưới bằng ngọc trai ăn được.
she treasures the pearls her grandmother gave her.
Cô ấy trân trọng những viên ngọc trai mà bà của cô ấy đã tặng.
the artist painted a beautiful scene with pearls in the ocean.
Nghệ sĩ đã vẽ một cảnh đẹp với ngọc trai trong đại dương.
these pearls are known for their luster and quality.
Những viên ngọc trai này nổi tiếng với độ bóng và chất lượng của chúng.
she has a collection of vintage pearl jewelry.
Cô ấy có một bộ sưu tập đồ trang sức ngọc trai cổ điển.
he compared her smile to a string of pearls.
Anh ấy so sánh nụ cười của cô ấy với một sợi ngọc trai.
they held a charity auction for pearl necklaces.
Họ tổ chức một cuộc đấu giá từ thiện cho vòng cổ ngọc trai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay