diabolic

[Mỹ]/ˌdaɪə'bɒlɪk/
[Anh]/ˌdaɪə'bɑlɪkl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. tàn nhẫn; như quỷ; ma quái

Câu ví dụ

the darkness of a diabolic world.

bóng tối của một thế giới diabolical.

diabolic forces at work

những thế lực tà ác đang hoạt động

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay