dialogic

[Mỹ]/ˌdaɪə'lɑdʒɪk/
[Anh]/ˌdaɪəˈlɑdʒɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc được đặc trưng bởi đối thoại.

Cụm từ & Cách kết hợp

dialogic communication

giao tiếp đối thoại

dialogic interaction

tương tác đối thoại

dialogic approach

phương pháp đối thoại

Câu ví dụ

a dialogic approach to learning

phương pháp tiếp cận học tập đối thoại

dialogic relationship between characters

mối quan hệ đối thoại giữa các nhân vật

dialogic exchange of ideas

trao đổi ý tưởng đối thoại

dialogic interaction in group discussions

sự tương tác đối thoại trong các cuộc thảo luận nhóm

dialogic engagement with the text

sự tương tác đối thoại với văn bản

dialogic nature of human communication

bản chất đối thoại của giao tiếp con người

Ví dụ thực tế

Performances like this are narrative rather than dialogic or mimetic, meaning they aren't really acted out. But it's a start!

Những màn trình diễn như thế này mang tính tường thuật hơn là đối thoại hoặc bắt chước, nghĩa là chúng không thực sự được thể hiện. Nhưng đó là một khởi đầu tốt!

Nguồn: Crash Course in Drama

Questions by their very nature are dialogic, they're two way.

Theo bản chất, các câu hỏi mang tính đối thoại, chúng là hai chiều.

Nguồn: Stanford Open Course: Negotiation Skills

And then there's a step change to what we call dialogic engagement or, " Let's sit down, listen and learn."

Và sau đó là sự thay đổi đáng kể đến những gì chúng tôi gọi là sự tương tác đối thoại hoặc, "Hãy ngồi xuống, lắng nghe và học hỏi."

Nguồn: TED Talks (Video Edition) September 2022 Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay