diarising meetings
lên lịch các cuộc họp
diarising tasks
lên lịch các nhiệm vụ
diarising events
lên lịch các sự kiện
diarising deadlines
lên lịch thời hạn
diarising appointments
lên lịch các cuộc hẹn
diarising notes
lên lịch các ghi chú
diarising reminders
lên lịch các lời nhắc nhở
diarising schedules
lên lịch trình
diarising plans
lên lịch các kế hoạch
diarising priorities
lên lịch các ưu tiên
she is diarising all her appointments for the week.
Cô ấy đang ghi lại tất cả các cuộc hẹn của mình trong tuần.
he finds diarising his tasks helps him stay organized.
Anh thấy việc ghi lại các nhiệm vụ của mình giúp anh ấy luôn có tổ chức.
diarising important deadlines is crucial for success.
Việc ghi lại thời hạn quan trọng là rất quan trọng để thành công.
they are diarising their travel plans for the holiday.
Họ đang lên kế hoạch đi lại cho kỳ nghỉ của họ.
diarising meetings can improve team communication.
Việc ghi lại các cuộc họp có thể cải thiện giao tiếp nhóm.
she started diarising her thoughts to clear her mind.
Cô ấy bắt đầu ghi lại suy nghĩ của mình để làm rõ tâm trí.
he recommends diarising daily goals to track progress.
Anh ấy khuyên nên ghi lại các mục tiêu hàng ngày để theo dõi tiến độ.
diarising your workouts can help maintain motivation.
Việc ghi lại các buổi tập luyện của bạn có thể giúp duy trì động lực.
she enjoys diarising her reading list for the year.
Cô ấy thích ghi lại danh sách đọc sách của mình trong năm.
diarising your meals can aid in healthy eating habits.
Việc ghi lại các bữa ăn của bạn có thể giúp hình thành thói quen ăn uống lành mạnh.
diarising meetings
lên lịch các cuộc họp
diarising tasks
lên lịch các nhiệm vụ
diarising events
lên lịch các sự kiện
diarising deadlines
lên lịch thời hạn
diarising appointments
lên lịch các cuộc hẹn
diarising notes
lên lịch các ghi chú
diarising reminders
lên lịch các lời nhắc nhở
diarising schedules
lên lịch trình
diarising plans
lên lịch các kế hoạch
diarising priorities
lên lịch các ưu tiên
she is diarising all her appointments for the week.
Cô ấy đang ghi lại tất cả các cuộc hẹn của mình trong tuần.
he finds diarising his tasks helps him stay organized.
Anh thấy việc ghi lại các nhiệm vụ của mình giúp anh ấy luôn có tổ chức.
diarising important deadlines is crucial for success.
Việc ghi lại thời hạn quan trọng là rất quan trọng để thành công.
they are diarising their travel plans for the holiday.
Họ đang lên kế hoạch đi lại cho kỳ nghỉ của họ.
diarising meetings can improve team communication.
Việc ghi lại các cuộc họp có thể cải thiện giao tiếp nhóm.
she started diarising her thoughts to clear her mind.
Cô ấy bắt đầu ghi lại suy nghĩ của mình để làm rõ tâm trí.
he recommends diarising daily goals to track progress.
Anh ấy khuyên nên ghi lại các mục tiêu hàng ngày để theo dõi tiến độ.
diarising your workouts can help maintain motivation.
Việc ghi lại các buổi tập luyện của bạn có thể giúp duy trì động lực.
she enjoys diarising her reading list for the year.
Cô ấy thích ghi lại danh sách đọc sách của mình trong năm.
diarising your meals can aid in healthy eating habits.
Việc ghi lại các bữa ăn của bạn có thể giúp hình thành thói quen ăn uống lành mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay