dictatorialness grows
Tính độc tài gia tăng
dictatorialness rises
Tính độc tài tăng lên
dictatorialness persists
Tính độc tài vẫn tiếp diễn
dictatorialness spreads
Tính độc tài lan rộng
dictatorialness wins
Tính độc tài chiến thắng
dictatorialness hurts
Tính độc tài gây tổn thương
dictatorialness returns
Tính độc tài quay trở lại
dictatorialness remains
Tính độc tài vẫn tồn tại
dictatorialness dominates
Tính độc tài chi phối
dictatorialness ends
Tính độc tài chấm dứt
the committee criticized the ceo’s dictatorialness and demanded more transparency.
Hội đồng đã chỉ trích sự độc đoán của giám đốc điều hành và yêu cầu có sự minh bạch hơn.
her dictatorialness in meetings stifled debate and discouraged new ideas.
Sự độc đoán của cô ấy trong các cuộc họp đã làm im lặng tranh luận và làm giảm động lực cho các ý tưởng mới.
voters grew tired of the mayor’s dictatorialness and voted for reform.
Các cử tri đã chán nản với sự độc đoán của thị trưởng và đã bỏ phiếu cho cải cách.
his dictatorialness became obvious when he refused to share decision-making power.
Sự độc đoán của anh ta trở nên rõ ràng khi anh từ chối chia sẻ quyền ra quyết định.
the report warned that dictatorialness could trigger unrest and undermine stability.
Báo cáo cảnh báo rằng sự độc đoán có thể gây bất ổn và làm suy yếu sự ổn định.
dictatorialness at the top often breeds fear and silence throughout the organization.
Sự độc đoán ở cấp cao thường gây ra nỗi sợ và sự im lặng khắp nơi trong tổ chức.
he tried to mask his dictatorialness with slogans about unity and discipline.
Anh ta cố gắng che giấu sự độc đoán của mình bằng các khẩu hiệu về sự đoàn kết và kỷ luật.
the coach’s dictatorialness created a toxic atmosphere in the locker room.
Sự độc đoán của huấn luyện viên đã tạo ra một bầu không khí độc hại trong phòng thay đồ.
her dictatorialness clashed with the team’s collaborative culture and shared norms.
Sự độc đoán của cô ấy xung đột với văn hóa hợp tác và chuẩn mực chung của đội nhóm.
they attributed the policy failure to dictatorialness and poor communication.
Họ đổ lỗi cho sự thất bại của chính sách là do sự độc đoán và giao tiếp kém.
dictatorialness tends to erode trust, especially during crises and layoffs.
Sự độc đoán có xu hướng làm suy giảm lòng tin, đặc biệt là trong các thời điểm khủng hoảng và sa thải.
the board moved quickly to curb his dictatorialness and set clear limits.
Hội đồng đã nhanh chóng hành động để kiềm chế sự độc đoán của anh ấy và thiết lập các giới hạn rõ ràng.
dictatorialness grows
Tính độc tài gia tăng
dictatorialness rises
Tính độc tài tăng lên
dictatorialness persists
Tính độc tài vẫn tiếp diễn
dictatorialness spreads
Tính độc tài lan rộng
dictatorialness wins
Tính độc tài chiến thắng
dictatorialness hurts
Tính độc tài gây tổn thương
dictatorialness returns
Tính độc tài quay trở lại
dictatorialness remains
Tính độc tài vẫn tồn tại
dictatorialness dominates
Tính độc tài chi phối
dictatorialness ends
Tính độc tài chấm dứt
the committee criticized the ceo’s dictatorialness and demanded more transparency.
Hội đồng đã chỉ trích sự độc đoán của giám đốc điều hành và yêu cầu có sự minh bạch hơn.
her dictatorialness in meetings stifled debate and discouraged new ideas.
Sự độc đoán của cô ấy trong các cuộc họp đã làm im lặng tranh luận và làm giảm động lực cho các ý tưởng mới.
voters grew tired of the mayor’s dictatorialness and voted for reform.
Các cử tri đã chán nản với sự độc đoán của thị trưởng và đã bỏ phiếu cho cải cách.
his dictatorialness became obvious when he refused to share decision-making power.
Sự độc đoán của anh ta trở nên rõ ràng khi anh từ chối chia sẻ quyền ra quyết định.
the report warned that dictatorialness could trigger unrest and undermine stability.
Báo cáo cảnh báo rằng sự độc đoán có thể gây bất ổn và làm suy yếu sự ổn định.
dictatorialness at the top often breeds fear and silence throughout the organization.
Sự độc đoán ở cấp cao thường gây ra nỗi sợ và sự im lặng khắp nơi trong tổ chức.
he tried to mask his dictatorialness with slogans about unity and discipline.
Anh ta cố gắng che giấu sự độc đoán của mình bằng các khẩu hiệu về sự đoàn kết và kỷ luật.
the coach’s dictatorialness created a toxic atmosphere in the locker room.
Sự độc đoán của huấn luyện viên đã tạo ra một bầu không khí độc hại trong phòng thay đồ.
her dictatorialness clashed with the team’s collaborative culture and shared norms.
Sự độc đoán của cô ấy xung đột với văn hóa hợp tác và chuẩn mực chung của đội nhóm.
they attributed the policy failure to dictatorialness and poor communication.
Họ đổ lỗi cho sự thất bại của chính sách là do sự độc đoán và giao tiếp kém.
dictatorialness tends to erode trust, especially during crises and layoffs.
Sự độc đoán có xu hướng làm suy giảm lòng tin, đặc biệt là trong các thời điểm khủng hoảng và sa thải.
the board moved quickly to curb his dictatorialness and set clear limits.
Hội đồng đã nhanh chóng hành động để kiềm chế sự độc đoán của anh ấy và thiết lập các giới hạn rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay