dictum

[Mỹ]/ˈdɪktəm/
[Anh]/ˈdɪktəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tuyên bố; châm ngôn; lời nhận định của thẩm phán.
Word Forms
số nhiềudicta

Cụm từ & Cách kết hợp

famous dictum

Lời khuyên nổi tiếng

ancient dictum

Lời khuyên cổ xưa

philosophical dictum

Lời khuyên triết học

Câu ví dụ

the old dictum ‘might is right’.

quy tắc cũ 'chính là quyền lực'.

the Politburo's dictum that the party will become a ‘left-wing parliamentary party’.

quy tắc của Bộ Chính Trị rằng đảng sẽ trở thành một 'đảng phách tả nghị viện'.

Morbi dictum rutrum magna.Sed vitae risus.

Morbi dictum rutrum magna.Sed vitae risus.

Ever since,Webster’s dictum has been regarded as a principle of international law.

Kể từ đó, quy tắc của Webster đã được coi là một nguyên tắc của luật pháp quốc tế.

Yet Kissinger succeeded in defying an old Washington dictum that you can have in the capital visibility or influence,but not both.

Tuy nhiên, Kissinger đã thành công trong việc chống lại một quy tắc cũ của Washington rằng bạn có thể có ở thủ đô sự phô trương hoặc ảnh hưởng, nhưng không cả hai.

She lives by the dictum 'treat others as you would like to be treated'.

Cô ấy sống theo quy tắc 'hành xử với người khác như bạn muốn người khác đối xử với bạn'.

The company's dictum is to always put customers first.

Quy tắc của công ty là luôn đặt khách hàng lên hàng đầu.

He often quotes the dictum 'knowledge is power'.

Anh ấy thường trích dẫn quy tắc 'tri thức là sức mạnh'.

The team follows the dictum 'work smarter, not harder'.

Đội ngũ tuân theo quy tắc 'làm việc thông minh hơn, không phải chăm chỉ hơn'.

Their family has a dictum that emphasizes the value of honesty.

Gia đình họ có một quy tắc nhấn mạnh giá trị của sự trung thực.

The school's dictum is 'learning never exhausts the mind'.

Quy tắc của trường là 'học tập không bao giờ làm cạn kiệt tâm trí'.

He believes in the dictum 'actions speak louder than words'.

Anh ấy tin vào quy tắc 'hành động nói lên nhiều hơn lời nói'.

The dictum 'practice makes perfect' is often used in sports training.

Quy tắc 'thực hành tạo nên sự hoàn hảo' thường được sử dụng trong huấn luyện thể thao.

The dictum 'health is wealth' is a popular saying.

Quy tắc 'sức khỏe là tài sản' là một câu nói phổ biến.

She finds inspiration in the dictum 'be the change you wish to see in the world'.

Cô ấy tìm thấy nguồn cảm hứng trong quy tắc 'hãy trở thành sự thay đổi bạn muốn thấy trên thế giới'.

Ví dụ thực tế

But Weber turned this dictum on its head.

Nhưng Weber đã đảo ngược điều này.

Nguồn: Cultural Discussions

Maybe you've heard the contemporary version of Thatcher's dictum.

Có thể bạn đã nghe phiên bản đương đại của mệnh lệnh của Thatcher.

Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selection

Played by lawyers might be a more accurate dictum. The rules are famously complicated.

Có lẽ được luật sư chơi có thể là một mệnh lệnh chính xác hơn. Các quy tắc nổi tiếng phức tạp.

Nguồn: The Economist (Summary)

Orwell's dictum now faces a new test.

Mệnh lệnh của Orwell giờ đây phải đối mặt với một thử thách mới.

Nguồn: The Economist (Summary)

His dictum was something like, 'When the Emperor is good, serve.

Mệnh lệnh của ông là một điều gì đó như, 'Khi Hoàng đế tốt, hãy hầu hạ.'

Nguồn: 6 Minute English

However, Monnet's dictum is also a source of complacency.

Tuy nhiên, mệnh lệnh của Monnet cũng là một nguồn gây tự mãn.

Nguồn: The Economist (Summary)

The dictum in writing classes used to be “write what you know.”

Mệnh lệnh trong các lớp học viết thường là 'viết những gì bạn biết.'

Nguồn: Stephen King on Writing

Lord Acton's dictum that “great men are almost always bad men” has become a commonplace.

Mệnh lệnh của Lord Acton rằng 'những người vĩ đại hầu như luôn luôn là những người xấu' đã trở thành một điều phổ biến.

Nguồn: The Economist - Arts

A dictum is a short statement or saying which expresses some wise advice or a general truth about life.

Một mệnh lệnh là một câu nói hoặc lời nói ngắn gọn thể hiện một số lời khuyên khôn ngoan hoặc một sự thật chung về cuộc sống.

Nguồn: 6 Minute English

A dictum among linguists is that languages differ not in what they can express, but in what they must.

Một mệnh lệnh giữa các nhà ngôn ngữ học là các ngôn ngữ khác nhau không phải ở những gì chúng có thể diễn đạt, mà là ở những gì chúng phải.

Nguồn: The Economist (Summary)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay