differentiations

[Mỹ]/[ˌdɪfəˈrenʃɪeɪʃənz]/
[Anh]/[ˌdɪfəˈrenʃɪeɪʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Sự khác biệt; sự phân biệt.; Hành động phân biệt hoặc khác biệt hóa.; Trong toán học, đạo hàm.; Trong sinh học, quá trình biệt hóa tế bào.

Cụm từ & Cách kết hợp

making differentiations

thực hiện phân biệt

key differentiations

những phân biệt quan trọng

clear differentiations

những phân biệt rõ ràng

product differentiations

phân biệt sản phẩm

market differentiations

phân biệt thị trường

significant differentiations

những phân biệt đáng kể

identifying differentiations

xác định các sự khác biệt

subtle differentiations

những phân biệt tinh tế

analyzing differentiations

phân tích các sự khác biệt

minor differentiations

những phân biệt nhỏ

Câu ví dụ

the teacher made several differentiations to cater to diverse learning styles.

Giáo viên đã thực hiện nhiều sự khác biệt để đáp ứng các phong cách học tập đa dạng.

understanding these differentiations is crucial for effective marketing campaigns.

Việc hiểu những sự khác biệt này rất quan trọng cho các chiến dịch marketing hiệu quả.

further differentiations between the two species were identified through genetic analysis.

Những sự khác biệt hơn nữa giữa hai loài đã được xác định thông qua phân tích di truyền.

the company focused on product differentiations to gain a competitive edge.

Công ty tập trung vào sự khác biệt về sản phẩm để giành lợi thế cạnh tranh.

careful differentiations in the data revealed a previously unknown trend.

Những sự khác biệt cẩn thận trong dữ liệu đã tiết lộ một xu hướng chưa từng biết đến trước đây.

the report highlighted key differentiations in consumer preferences across regions.

Báo cáo nêu bật những sự khác biệt chính trong sở thích của người tiêu dùng giữa các khu vực.

the research explored differentiations in treatment outcomes across different groups.

Nghiên cứu khám phá những sự khác biệt trong kết quả điều trị giữa các nhóm khác nhau.

the software allows for significant differentiations in user interface design.

Phần mềm cho phép những sự khác biệt đáng kể trong thiết kế giao diện người dùng.

the legal team emphasized the differentiations between the two contracts.

Đội ngũ pháp lý nhấn mạnh những sự khác biệt giữa hai hợp đồng.

the study examined differentiations in cognitive abilities among children.

Nghiên cứu kiểm tra những sự khác biệt trong khả năng nhận thức ở trẻ em.

the artist used subtle differentiations in color to create depth.

Nghệ sĩ đã sử dụng những sự khác biệt tinh tế trong màu sắc để tạo ra chiều sâu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay