digestible

[Mỹ]/daɪ'dʒestəbl/
[Anh]/daɪ'dʒstəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. dễ tiêu hóa; dễ hiểu.

Câu ví dụ

a digestible substance

một chất dễ tiêu hóa

her books convey philosophical issues in digestible form.

các cuốn sách của cô ấy truyền tải các vấn đề triết học dưới dạng dễ tiêu hóa.

The fernery starch soup showed a good colour, delicate fragrance, nutritious , digestible, absorbent, convenient.

Món súp tinh bột dương xỉ có màu đẹp, hương thơm tinh tế, giàu dinh dưỡng, dễ tiêu hóa, thấm hút và tiện lợi.

The cooked rice starch from Heilongjiang province was debranched with pullulanase followed by cooling and storing;thus a kind of starch containing slowly digestible starch over 50% was prepared.

Bột gạo nấu chín từ tỉnh Heilongjiang đã được khử nhánh bằng pullulanase sau đó làm nguội và bảo quản; do đó, một loại tinh bột chứa hơn 50% tinh bột tiêu hóa chậm đã được điều chế.

The article provides digestible information for beginners.

Bài viết cung cấp thông tin dễ hiểu cho người mới bắt đầu.

She prefers books with digestible chapters.

Cô ấy thích những cuốn sách có các chương dễ đọc.

The course is designed to present complex concepts in a digestible way.

Khóa học được thiết kế để trình bày các khái niệm phức tạp một cách dễ hiểu.

The video breaks down the topic into digestible segments.

Video chia chủ đề thành các phần dễ tiêu hóa.

A good teacher can make even difficult subjects digestible.

Một giáo viên giỏi có thể khiến ngay cả những môn học khó khăn nhất cũng trở nên dễ hiểu.

The recipe is written in a digestible format for home cooks.

Công thức được viết dưới dạng dễ đọc cho các đầu bếp tại nhà.

The workshop offers digestible tips for improving productivity.

Hội thảo cung cấp những lời khuyên dễ hiểu để cải thiện năng suất.

The infographic presents data in a digestible visual format.

Infographic trình bày dữ liệu dưới dạng trực quan dễ hiểu.

The training manual is designed to be digestible for employees of all levels.

Hướng dẫn đào tạo được thiết kế để dễ hiểu đối với nhân viên ở mọi cấp độ.

The podcast delivers digestible content for listeners on the go.

Podcast cung cấp nội dung dễ tiêu hóa cho người nghe đang di chuyển.

Ví dụ thực tế

Instead, divide your dreams into smaller, digestible chunks.

Thay vào đó, hãy chia nhỏ những giấc mơ của bạn thành những phần nhỏ hơn, dễ tiêu hóa hơn.

Nguồn: Science in Life

I am reducing it to digestible chunks.

Tôi đang giảm nó xuống thành những phần dễ tiêu hóa.

Nguồn: Sherlock Holmes: The Basic Deduction Method Season 2

Their teeth and jaws had to work hard to make the food they ate digestible.

Răng và hàm của họ phải làm việc chăm chỉ để làm cho thức ăn họ ăn trở nên dễ tiêu hóa.

Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected Speeches

A mind map combines verbal and visual information in a way that is easily digestible.

Bản đồ tư duy kết hợp thông tin bằng lời và trực quan theo cách dễ dàng tiếp thu.

Nguồn: Tales of Imagination and Creativity

Initially, most young animals were fed low-fiber, high-starch and protein, very finely ground and highly digestible diets.

Ban đầu, hầu hết các động vật non được cho ăn các chế độ ăn ít chất xơ, giàu tinh bột và protein, rất mịn và dễ tiêu hóa.

Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selection

'It was to be nourishing, and digestible.

Nó phải bổ dưỡng và dễ tiêu hóa.

Nguồn: The South and the North (Part 1)

You can read that on your own, but I am gonna summarize it in a more digestible way for you.

Bạn có thể tự đọc nó, nhưng tôi sẽ tóm tắt nó theo cách dễ hiểu hơn cho bạn.

Nguồn: TOEFL Speaking Preparation Guide

The protein is very digestible by the human body.

Protein rất dễ tiêu hóa bởi cơ thể người.

Nguồn: New York Magazine (Video Edition)

This simple pattern makes the complex idea more digestible and memorable.

Mẫu đơn giản này giúp ý tưởng phức tạp trở nên dễ hiểu và đáng nhớ hơn.

Nguồn: 202320

It can distill something complex into something digestible, but also have more depth to explore.

Nó có thể chắt lọc một điều gì đó phức tạp thành một điều gì đó dễ tiếp thu, nhưng cũng có thể có nhiều chiều sâu hơn để khám phá.

Nguồn: "Christian Science Monitor" podcast series

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay