undigestible food
thực phẩm không tiêu hóa
undigestible material
vật liệu không tiêu hóa
undigestible fiber
bột không tiêu hóa
undigestible protein
protein không tiêu hóa
undigestible waste
chất thải không tiêu hóa
undigestible substances
các chất không tiêu hóa
undigestible components
các thành phần không tiêu hóa
undigestible elements
các yếu tố không tiêu hóa
undigestible particles
các hạt không tiêu hóa
undigestible residues
các cặn không tiêu hóa
the fiber in certain vegetables can be undigestible for some people.
Chất xơ trong một số loại rau củ có thể khó tiêu đối với một số người.
undigestible materials can cause discomfort in the stomach.
Các chất khó tiêu có thể gây khó chịu ở dạ dày.
some types of grains are known to be undigestible by humans.
Một số loại ngũ cốc được biết là khó tiêu đối với con người.
eating too many undigestible foods can lead to bloating.
Ăn quá nhiều thực phẩm khó tiêu có thể dẫn đến đầy hơi.
undigestible proteins can affect your digestion process.
Protein khó tiêu có thể ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa của bạn.
some people may experience allergic reactions to undigestible substances.
Một số người có thể bị dị ứng với các chất khó tiêu.
cooking methods can affect whether a food is digestible or undigestible.
Các phương pháp chế biến có thể ảnh hưởng đến việc một loại thực phẩm có dễ tiêu hay khó tiêu.
undigestible fats can contribute to digestive problems.
Chất béo khó tiêu có thể góp phần gây ra các vấn đề về tiêu hóa.
some dietary fibers are intentionally included for their undigestible properties.
Một số chất xơ trong chế độ ăn được thêm vào một cách có chủ ý vì đặc tính khó tiêu của chúng.
it's important to balance your diet to avoid too many undigestible foods.
Điều quan trọng là phải cân bằng chế độ ăn uống của bạn để tránh ăn quá nhiều thực phẩm khó tiêu.
undigestible food
thực phẩm không tiêu hóa
undigestible material
vật liệu không tiêu hóa
undigestible fiber
bột không tiêu hóa
undigestible protein
protein không tiêu hóa
undigestible waste
chất thải không tiêu hóa
undigestible substances
các chất không tiêu hóa
undigestible components
các thành phần không tiêu hóa
undigestible elements
các yếu tố không tiêu hóa
undigestible particles
các hạt không tiêu hóa
undigestible residues
các cặn không tiêu hóa
the fiber in certain vegetables can be undigestible for some people.
Chất xơ trong một số loại rau củ có thể khó tiêu đối với một số người.
undigestible materials can cause discomfort in the stomach.
Các chất khó tiêu có thể gây khó chịu ở dạ dày.
some types of grains are known to be undigestible by humans.
Một số loại ngũ cốc được biết là khó tiêu đối với con người.
eating too many undigestible foods can lead to bloating.
Ăn quá nhiều thực phẩm khó tiêu có thể dẫn đến đầy hơi.
undigestible proteins can affect your digestion process.
Protein khó tiêu có thể ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa của bạn.
some people may experience allergic reactions to undigestible substances.
Một số người có thể bị dị ứng với các chất khó tiêu.
cooking methods can affect whether a food is digestible or undigestible.
Các phương pháp chế biến có thể ảnh hưởng đến việc một loại thực phẩm có dễ tiêu hay khó tiêu.
undigestible fats can contribute to digestive problems.
Chất béo khó tiêu có thể góp phần gây ra các vấn đề về tiêu hóa.
some dietary fibers are intentionally included for their undigestible properties.
Một số chất xơ trong chế độ ăn được thêm vào một cách có chủ ý vì đặc tính khó tiêu của chúng.
it's important to balance your diet to avoid too many undigestible foods.
Điều quan trọng là phải cân bằng chế độ ăn uống của bạn để tránh ăn quá nhiều thực phẩm khó tiêu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay