digitiser

[Mỹ]/ˈdɪdʒɪtaɪzə(r)/
[Anh]/ˈdɪdʒɪtaɪzər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thiết bị chuyển đổi tín hiệu tương tự hoặc vật thể vật lý thành biểu diễn số.
Các dạng của từ
số nhiềudigitisers

Cụm từ & Cách kết hợp

film digitiser

thiết bị số hóa phim

document digitiser

thiết bị số hóa tài liệu

photo digitiser

thiết bị số hóa ảnh

slide digitiser

thiết bị số hóa slide

negative digitiser

thiết bị số hóa phim âm

3d digitiser

thiết bị số hóa 3D

laser digitiser

thiết bị số hóa laser

optical digitiser

thiết bị số hóa quang học

precision digitiser

thiết bị số hóa chính xác

high speed digitiser

thiết bị số hóa tốc độ cao

Câu ví dụ

the professional graphics digitiser allows artists to create detailed illustrations with precise control over every stroke.

Thiết bị số hóa đồ họa chuyên nghiệp cho phép các nghệ sĩ tạo ra các minh họa chi tiết với sự kiểm soát chính xác đối với từng nét vẽ.

our laboratory recently purchased a high-resolution 3d digitiser for scanning archaeological artifacts.

Phòng thí nghiệm của chúng tôi gần đây đã mua một thiết bị số hóa 3D độ phân giải cao để quét các hiện vật khảo cổ.

the portable document digitiser enables employees to digitise important papers while working remotely.

Thiết bị số hóa tài liệu di động cho phép nhân viên số hóa các tài liệu quan trọng khi làm việc từ xa.

film archivists use specialised film digitisers to preserve vintage movies for future generations.

Các chuyên gia lưu trữ phim sử dụng các thiết bị số hóa phim chuyên dụng để bảo tồn các bộ phim cổ điển cho các thế hệ tương lai.

the audio digitiser converts analog recordings into high-quality digital files that can be easily stored and shared.

Thiết bị số hóa âm thanh chuyển đổi các bản ghi âm thanh thành các tệp số chất lượng cao có thể được lưu trữ và chia sẻ dễ dàng.

engineers use precision digitisers to capture complex mechanical parts for reverse engineering projects.

Kỹ sư sử dụng các thiết bị số hóa độ chính xác cao để thu thập các bộ phận cơ khí phức tạp cho các dự án kỹ thuật ngược.

the handheld tablet digitiser offers exceptional sensitivity for capturing fine details in architectural drawings.

Thiết bị số hóa bảng cảm ứng cầm tay cung cấp độ nhạy đặc biệt để ghi lại các chi tiết tinh tế trong các bản vẽ kiến trúc.

medical professionals rely on medical-grade digitisers to create accurate digital records of diagnostic images.

Các chuyên gia y tế dựa vào các thiết bị số hóa đạt tiêu chuẩn y tế để tạo ra các hồ sơ số chính xác của các hình ảnh chẩn đoán.

the industrial digitiser withstands harsh factory environments while maintaining high accuracy in measurements.

Thiết bị số hóa công nghiệp chịu được các môi trường nhà máy khắc nghiệt trong khi duy trì độ chính xác cao trong các phép đo.

museums employ 3d digitisers to create virtual tours and digital replicas of valuable exhibits.

Các bảo tàng sử dụng các thiết bị số hóa 3D để tạo ra các chuyến tham quan ảo và các bản sao số của các triển lãm quý giá.

the compact photo digitiser quickly converts stacks of old photographs into searchable digital archives.

Thiết bị số hóa ảnh gọn nhẹ chuyển đổi nhanh chóng các chồng ảnh cũ thành các kho lưu trữ số có thể tìm kiếm được.

surveying teams use gps-enabled digitisers to map terrain with centimeter-level precision.

Các nhóm khảo sát sử dụng các thiết bị số hóa tích hợp GPS để lập bản đồ địa hình với độ chính xác ở cấp độ milimét.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay