dilatator

[Mỹ]/[ˈdɪləˌteɪtə]/
[Anh]/[ˈdɪləˌteɪtər]/

Dịch

n. một thiết bị hoặc tác nhân gây giãn nở; một người gây giãn nở (ví dụ: mắt)
v. làm hoặc trở nên giãn nở
adj. gây giãn nở

Cụm từ & Cách kết hợp

dilatator muscle

muscle giãn

dilatator action

hành động giãn

dilatator ring

vòng giãn

dilatator bronchus

phế quản giãn

dilatator vessels

mạch giãn

dilatator function

chức năng giãn

dilatator effect

tác dụng giãn

dilatator response

phản ứng giãn

dilatator mechanism

cơ chế giãn

Câu ví dụ

the heart's natural dilatator is the sinoatrial node.

Tâm nhĩ tự nhiên của tim là nút xoang tâm nhĩ.

muscle relaxants often act as peripheral vascular dilatators.

Các thuốc giãn cơ thường đóng vai trò là thuốc giãn mạch ngoại vi.

we studied the effects of the drug as a potent coronary dilatator.

Chúng tôi đã nghiên cứu tác dụng của thuốc này như một chất giãn mạch vành mạnh.

the pulmonary artery dilatator helped improve blood flow.

Chất giãn mạch động mạch phổi giúp cải thiện lưu lượng máu.

research indicates a potential role for this compound as a smooth muscle dilatator.

Nghiên cứu cho thấy tiềm năng của hợp chất này như một chất giãn cơ trơn.

the patient's blood vessels showed signs of being a strong dilatator.

Các mạch máu của bệnh nhân cho thấy dấu hiệu là một chất giãn mạch mạnh.

the drug's primary function is to act as a vascular dilatator.

Tác dụng chính của thuốc là đóng vai trò như một chất giãn mạch.

the mechanism of action involves being a calcium channel dilatator.

Cơ chế tác dụng liên quan đến việc là một chất giãn kênh canxi.

the experimental results confirmed its function as a bronchial dilatator.

Kết quả thực nghiệm xác nhận chức năng của nó như một chất giãn phế quản.

the physician prescribed a medication to function as a renal dilatator.

Bác sĩ kê đơn một loại thuốc để đóng vai trò như một chất giãn mạch thận.

the compound demonstrated its ability to act as a powerful arteriolar dilatator.

Hợp chất này đã chứng minh khả năng của nó như một chất giãn mạch tiểu động mạch mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay