no dilly-dallies
Không lê thê
without dilly-dallies
Không lê thê
avoid dilly-dallies
Hãy tránh lê thê
after dilly-dallies
Sau khi lê thê
no more dilly-dallies
Không còn lê thê nữa
quick, no dilly-dallies
Nhanh lên, không lê thê nữa
don't dilly-dallies; we need to finish this project today.
Đừng lê lói; chúng ta cần hoàn thành dự án này hôm nay.
we can't dilly-dally around if we want to catch the train.
Chúng ta không thể lê lói nếu muốn bắt kịp chuyến tàu.
stop dilly-dallying and get to work, please!
Hãy dừng lê lói và bắt đầu làm việc đi, được chứ!
the team shouldn't dilly-dally on important decisions.
Đội nhóm không nên lê lói trong các quyết định quan trọng.
he tends to dilly-dally when faced with difficult tasks.
Anh ấy có xu hướng lê lói khi phải đối mặt với các nhiệm vụ khó khăn.
we need to avoid dilly-dallying with unnecessary meetings.
Chúng ta cần tránh lê lói với các cuộc họp không cần thiết.
stop dilly-dallying and focus on the main goal.
Hãy dừng lê lói và tập trung vào mục tiêu chính.
the manager warned them not to dilly-dally on the report.
Người quản lý đã cảnh báo họ không được lê lói trong báo cáo.
don't dilly-dally; time is running out.
Đừng lê lói nữa; thời gian đang trôi qua.
we can't dilly-dally with these details; they're crucial.
Chúng ta không thể lê lói với những chi tiết này; chúng rất quan trọng.
stop dilly-dallying and let's move forward.
Hãy dừng lê lói và cùng nhau tiến lên thôi.
no dilly-dallies
Không lê thê
without dilly-dallies
Không lê thê
avoid dilly-dallies
Hãy tránh lê thê
after dilly-dallies
Sau khi lê thê
no more dilly-dallies
Không còn lê thê nữa
quick, no dilly-dallies
Nhanh lên, không lê thê nữa
don't dilly-dallies; we need to finish this project today.
Đừng lê lói; chúng ta cần hoàn thành dự án này hôm nay.
we can't dilly-dally around if we want to catch the train.
Chúng ta không thể lê lói nếu muốn bắt kịp chuyến tàu.
stop dilly-dallying and get to work, please!
Hãy dừng lê lói và bắt đầu làm việc đi, được chứ!
the team shouldn't dilly-dally on important decisions.
Đội nhóm không nên lê lói trong các quyết định quan trọng.
he tends to dilly-dally when faced with difficult tasks.
Anh ấy có xu hướng lê lói khi phải đối mặt với các nhiệm vụ khó khăn.
we need to avoid dilly-dallying with unnecessary meetings.
Chúng ta cần tránh lê lói với các cuộc họp không cần thiết.
stop dilly-dallying and focus on the main goal.
Hãy dừng lê lói và tập trung vào mục tiêu chính.
the manager warned them not to dilly-dally on the report.
Người quản lý đã cảnh báo họ không được lê lói trong báo cáo.
don't dilly-dally; time is running out.
Đừng lê lói nữa; thời gian đang trôi qua.
we can't dilly-dally with these details; they're crucial.
Chúng ta không thể lê lói với những chi tiết này; chúng rất quan trọng.
stop dilly-dallying and let's move forward.
Hãy dừng lê lói và cùng nhau tiến lên thôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay