expedites delivery
tăng tốc giao hàng
expedites process
tăng tốc quy trình
expedites approval
tăng tốc phê duyệt
expedites production
tăng tốc sản xuất
expedites service
tăng tốc dịch vụ
expedites access
tăng tốc truy cập
expedites shipment
tăng tốc vận chuyển
expedites communication
tăng tốc giao tiếp
expedites resolution
tăng tốc giải quyết
expedites workflow
tăng tốc quy trình làm việc
the new software expedites the data processing.
phần mềm mới giúp đẩy nhanh quá trình xử lý dữ liệu.
this method expedites communication between teams.
phương pháp này giúp đẩy nhanh giao tiếp giữa các nhóm.
our goal is to find a solution that expedites delivery.
mục tiêu của chúng tôi là tìm ra một giải pháp giúp đẩy nhanh quá trình giao hàng.
the project manager expedites the workflow effectively.
quản lý dự án giúp đẩy nhanh quy trình làm việc một cách hiệu quả.
using automation expedites routine tasks.
sử dụng tự động hóa giúp đẩy nhanh các tác vụ thường xuyên.
the new policy expedites the approval process.
quy định mới giúp đẩy nhanh quy trình phê duyệt.
her expertise expedites the research significantly.
chuyên môn của cô ấy giúp đẩy nhanh đáng kể quá trình nghiên cứu.
he expedites the negotiations with his experience.
anh ấy giúp đẩy nhanh các cuộc đàm phán với kinh nghiệm của mình.
technology expedites the learning process for students.
công nghệ giúp đẩy nhanh quá trình học tập cho học sinh.
expedites delivery
tăng tốc giao hàng
expedites process
tăng tốc quy trình
expedites approval
tăng tốc phê duyệt
expedites production
tăng tốc sản xuất
expedites service
tăng tốc dịch vụ
expedites access
tăng tốc truy cập
expedites shipment
tăng tốc vận chuyển
expedites communication
tăng tốc giao tiếp
expedites resolution
tăng tốc giải quyết
expedites workflow
tăng tốc quy trình làm việc
the new software expedites the data processing.
phần mềm mới giúp đẩy nhanh quá trình xử lý dữ liệu.
this method expedites communication between teams.
phương pháp này giúp đẩy nhanh giao tiếp giữa các nhóm.
our goal is to find a solution that expedites delivery.
mục tiêu của chúng tôi là tìm ra một giải pháp giúp đẩy nhanh quá trình giao hàng.
the project manager expedites the workflow effectively.
quản lý dự án giúp đẩy nhanh quy trình làm việc một cách hiệu quả.
using automation expedites routine tasks.
sử dụng tự động hóa giúp đẩy nhanh các tác vụ thường xuyên.
the new policy expedites the approval process.
quy định mới giúp đẩy nhanh quy trình phê duyệt.
her expertise expedites the research significantly.
chuyên môn của cô ấy giúp đẩy nhanh đáng kể quá trình nghiên cứu.
he expedites the negotiations with his experience.
anh ấy giúp đẩy nhanh các cuộc đàm phán với kinh nghiệm của mình.
technology expedites the learning process for students.
công nghệ giúp đẩy nhanh quá trình học tập cho học sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay