diodide

[Mỹ]/daɪˈaɪədaɪd/
[Anh]/daɪˈaɪədaɪd/

Dịch

n. Một hợp chất hóa học chứa hai nguyên tử iốt trong mỗi phân tử.
Các dạng của từ
số nhiềudiodides

Câu ví dụ

potassium iodide is commonly used as a dietary supplement to support thyroid function.

Iốt hóa kali thường được sử dụng phổ biến như một chất bổ sung dinh dưỡng để hỗ trợ chức năng tuyến giáp.

silver iodide is widely employed in cloud seeding to induce rainfall in drought-prone regions.

Iốt hóa bạc được sử dụng rộng rãi trong việc tạo mưa bằng cách bón hạt vào đám mây ở các khu vực dễ bị hạn hán.

the chemical formula of lead iodide is pbi₂, and it forms bright yellow crystals.

Công thức hóa học của iốt hóa chì là PbI₂ và nó tạo thành các tinh thể màu vàng sáng.

mercury iodide exhibits different colors depending on its crystalline structure.

Iốt hóa thủy ngân thể hiện các màu sắc khác nhau tùy thuộc vào cấu trúc tinh thể của nó.

calcium iodide is highly soluble in water and is used in some photographic applications.

Iốt hóa canxi tan rất tốt trong nước và được sử dụng trong một số ứng dụng chụp ảnh.

barium iodide can react vigorously with sulfuric acid to release hydrogen iodide gas.

Iốt hóa bari có thể phản ứng mạnh với axit sulfuric để giải phóng khí iốt hóa hydro.

organic diiodide compounds are important intermediates in synthetic organic chemistry.

Các hợp chất điốt hữu cơ là các chất trung gian quan trọng trong hóa học hữu cơ tổng hợp.

zinc iodide solutions are often used to demonstrate electrochemical principles in laboratories.

Dung dịch iốt hóa kẽm thường được sử dụng để minh họa các nguyên lý điện hóa trong phòng thí nghiệm.

cadmium iodide has a layered crystal structure similar to graphite.

Iốt hóa kadmium có cấu trúc tinh thể phân lớp tương tự như than chì.

iron(iii) iodide is unstable and readily decomposes to iron(ii) iodide and iodine.

Iốt hóa sắt (III) không ổn định và dễ phân hủy thành iốt hóa sắt (II) và iốt.

alkaline earth metal iodides like strontium iodide are used in pyrotechnics for colored flames.

Các iốt hóa kim loại kiềm thổ như iốt hóa stronti được sử dụng trong pháo hoa để tạo ra ngọn lửa có màu sắc.

hydrogen iodide can be prepared by reacting iodine with hydrogen sulfide in water.

Iốt hóa hydro có thể được điều chế bằng cách phản ứng iốt với hyđrosunfua trong nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay