disaffecting youth
Ảnh hưởng tiêu cực đến thanh niên
disaffecting influence
Ảnh hưởng tiêu cực
disaffected voters
Những cử tri bất mãn
being disaffected
Bị bất mãn
disaffected areas
Khu vực bất mãn
disaffecting policies
Chính sách gây bất mãn
severely disaffecting
Gây bất mãn nghiêm trọng
disaffecting behavior
Hành vi gây bất mãn
disaffected employee
Nhân viên bất mãn
disaffecting community
Ảnh hưởng tiêu cực đến cộng đồng
the constant criticism was disaffecting him from the project.
Hành động chỉ trích liên tục khiến anh ấy cảm thấy xa rời dự án.
her disaffecting behavior alienated many of her colleagues.
Hành vi làm xa cách của cô ấy đã khiến nhiều đồng nghiệp cảm thấy bị xa lánh.
the company's policies were disaffecting employees and leading to high turnover.
Các chính sách của công ty đang làm xa cách nhân viên và dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc cao.
he felt disaffected by the lack of opportunities for advancement.
Anh ấy cảm thấy bị xa lánh do thiếu cơ hội thăng tiến.
the political climate was disaffecting many young voters.
Tình hình chính trị đang làm xa cách nhiều cử tri trẻ tuổi.
the news of the scandal was deeply disaffecting to the public.
Tin tức về vụ bê bối này đã làm xa cách sâu sắc với công chúng.
disaffecting experiences during his childhood shaped his worldview.
Những trải nghiệm làm xa cách trong thời thơ ấu của anh ấy đã định hình thế giới quan của anh.
the school environment was disaffecting students and hindering their learning.
Môi trường học đường đang làm xa cách học sinh và cản trở việc học của họ.
a series of setbacks left him feeling disaffected and disillusioned.
Một chuỗi thất bại khiến anh cảm thấy bị xa lánh và thất vọng.
the community was disaffected by the proposed development plan.
Cộng đồng cảm thấy bị xa lánh bởi kế hoạch phát triển được đề xuất.
she was disaffecting towards the entire system after years of working there.
Cô ấy cảm thấy xa lánh toàn bộ hệ thống sau nhiều năm làm việc tại đó.
disaffecting youth
Ảnh hưởng tiêu cực đến thanh niên
disaffecting influence
Ảnh hưởng tiêu cực
disaffected voters
Những cử tri bất mãn
being disaffected
Bị bất mãn
disaffected areas
Khu vực bất mãn
disaffecting policies
Chính sách gây bất mãn
severely disaffecting
Gây bất mãn nghiêm trọng
disaffecting behavior
Hành vi gây bất mãn
disaffected employee
Nhân viên bất mãn
disaffecting community
Ảnh hưởng tiêu cực đến cộng đồng
the constant criticism was disaffecting him from the project.
Hành động chỉ trích liên tục khiến anh ấy cảm thấy xa rời dự án.
her disaffecting behavior alienated many of her colleagues.
Hành vi làm xa cách của cô ấy đã khiến nhiều đồng nghiệp cảm thấy bị xa lánh.
the company's policies were disaffecting employees and leading to high turnover.
Các chính sách của công ty đang làm xa cách nhân viên và dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc cao.
he felt disaffected by the lack of opportunities for advancement.
Anh ấy cảm thấy bị xa lánh do thiếu cơ hội thăng tiến.
the political climate was disaffecting many young voters.
Tình hình chính trị đang làm xa cách nhiều cử tri trẻ tuổi.
the news of the scandal was deeply disaffecting to the public.
Tin tức về vụ bê bối này đã làm xa cách sâu sắc với công chúng.
disaffecting experiences during his childhood shaped his worldview.
Những trải nghiệm làm xa cách trong thời thơ ấu của anh ấy đã định hình thế giới quan của anh.
the school environment was disaffecting students and hindering their learning.
Môi trường học đường đang làm xa cách học sinh và cản trở việc học của họ.
a series of setbacks left him feeling disaffected and disillusioned.
Một chuỗi thất bại khiến anh cảm thấy bị xa lánh và thất vọng.
the community was disaffected by the proposed development plan.
Cộng đồng cảm thấy bị xa lánh bởi kế hoạch phát triển được đề xuất.
she was disaffecting towards the entire system after years of working there.
Cô ấy cảm thấy xa lánh toàn bộ hệ thống sau nhiều năm làm việc tại đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay