low discernibility
khả năng phân biệt cao
high discernibility
cải thiện khả năng phân biệt
poor discernibility
đánh giá khả năng phân biệt
improved discernibility
thiếu khả năng phân biệt
clear discernibility
khả năng phân biệt được nâng cao
lack discernibility
với khả năng phân biệt
discernibility level
đảm bảo khả năng phân biệt
discernibility rate
khả năng phân biệt kém
discernibility factor
tăng khả năng phân biệt
enhance discernibility
kiểm tra khả năng phân biệt
the algorithm's success hinges on the data's discernibility.
Thành công của thuật toán phụ thuộc vào khả năng phân biệt của dữ liệu.
poor lighting significantly reduced the discernibility of the objects.
Ánh sáng yếu đã làm giảm đáng kể khả năng phân biệt của các vật thể.
increased contrast improves the discernibility of details in the image.
Tăng độ tương phản giúp cải thiện khả năng phân biệt các chi tiết trong hình ảnh.
the speaker lacked the discernibility to understand the nuances of the argument.
Người phát biểu thiếu khả năng phân biệt để hiểu được những nuance của lập luận.
we need to assess the discernibility of the two similar products.
Chúng ta cần đánh giá khả năng phân biệt giữa hai sản phẩm tương tự.
the study investigated the impact of noise on signal discernibility.
Nghiên cứu này điều tra tác động của tiếng ồn đến khả năng phân biệt tín hiệu.
enhanced training can improve a pilot's discernibility of aircraft.
Học tập nâng cao có thể cải thiện khả năng phân biệt máy bay của phi công.
the software aims to maximize the discernibility of anomalies in the data.
Phần mềm này nhằm tối đa hóa khả năng phân biệt các bất thường trong dữ liệu.
a key challenge is ensuring sufficient discernibility in complex environments.
Một thách thức chính là đảm bảo khả năng phân biệt đầy đủ trong các môi trường phức tạp.
the design prioritized visual discernibility for user safety.
Thiết kế ưu tiên khả năng phân biệt thị giác để đảm bảo an toàn cho người dùng.
the judge questioned the witness's ability to discernibility between the two suspects.
Tòa án đã chất vấn khả năng phân biệt của nhân chứng giữa hai nghi phạm.
low discernibility
khả năng phân biệt cao
high discernibility
cải thiện khả năng phân biệt
poor discernibility
đánh giá khả năng phân biệt
improved discernibility
thiếu khả năng phân biệt
clear discernibility
khả năng phân biệt được nâng cao
lack discernibility
với khả năng phân biệt
discernibility level
đảm bảo khả năng phân biệt
discernibility rate
khả năng phân biệt kém
discernibility factor
tăng khả năng phân biệt
enhance discernibility
kiểm tra khả năng phân biệt
the algorithm's success hinges on the data's discernibility.
Thành công của thuật toán phụ thuộc vào khả năng phân biệt của dữ liệu.
poor lighting significantly reduced the discernibility of the objects.
Ánh sáng yếu đã làm giảm đáng kể khả năng phân biệt của các vật thể.
increased contrast improves the discernibility of details in the image.
Tăng độ tương phản giúp cải thiện khả năng phân biệt các chi tiết trong hình ảnh.
the speaker lacked the discernibility to understand the nuances of the argument.
Người phát biểu thiếu khả năng phân biệt để hiểu được những nuance của lập luận.
we need to assess the discernibility of the two similar products.
Chúng ta cần đánh giá khả năng phân biệt giữa hai sản phẩm tương tự.
the study investigated the impact of noise on signal discernibility.
Nghiên cứu này điều tra tác động của tiếng ồn đến khả năng phân biệt tín hiệu.
enhanced training can improve a pilot's discernibility of aircraft.
Học tập nâng cao có thể cải thiện khả năng phân biệt máy bay của phi công.
the software aims to maximize the discernibility of anomalies in the data.
Phần mềm này nhằm tối đa hóa khả năng phân biệt các bất thường trong dữ liệu.
a key challenge is ensuring sufficient discernibility in complex environments.
Một thách thức chính là đảm bảo khả năng phân biệt đầy đủ trong các môi trường phức tạp.
the design prioritized visual discernibility for user safety.
Thiết kế ưu tiên khả năng phân biệt thị giác để đảm bảo an toàn cho người dùng.
the judge questioned the witness's ability to discernibility between the two suspects.
Tòa án đã chất vấn khả năng phân biệt của nhân chứng giữa hai nghi phạm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay