high distinguishability
khả năng phân biệt cao
low distinguishability
khả năng phân biệt thấp
perfect distinguishability
khả năng phân biệt hoàn hảo
distinguishability measure
thước đo khả năng phân biệt
quantum distinguishability
khả năng phân biệt lượng tử
classical distinguishability
khả năng phân biệt cổ điển
distinguishability criteria
tiêu chí phân biệt
distinguishability concept
khái niệm phân biệt
distinguishability test
thử nghiệm phân biệt
distinguishability function
hàm phân biệt
the distinguishability of the colors was crucial for the design.
Khả năng phân biệt màu sắc là yếu tố quan trọng cho thiết kế.
researchers studied the distinguishability of different species.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu về khả năng phân biệt các loài khác nhau.
in this experiment, we tested the distinguishability of sounds.
Trong thí nghiệm này, chúng tôi đã kiểm tra khả năng phân biệt âm thanh.
the distinguishability between the two products is minimal.
Khả năng phân biệt giữa hai sản phẩm là rất ít.
higher distinguishability can lead to better decision-making.
Khả năng phân biệt cao hơn có thể dẫn đến việc ra quyết định tốt hơn.
we need to improve the distinguishability of the text on the screen.
Chúng ta cần cải thiện khả năng phân biệt văn bản trên màn hình.
the distinguishability of flavors is important in culinary arts.
Khả năng phân biệt hương vị rất quan trọng trong ẩm thực.
distinguishability is a key factor in effective communication.
Khả năng phân biệt là một yếu tố quan trọng trong giao tiếp hiệu quả.
the study focused on the distinguishability of visual patterns.
Nghiên cứu tập trung vào khả năng phân biệt các hình mẫu trực quan.
improving distinguishability can enhance user experience.
Việc cải thiện khả năng phân biệt có thể nâng cao trải nghiệm người dùng.
high distinguishability
khả năng phân biệt cao
low distinguishability
khả năng phân biệt thấp
perfect distinguishability
khả năng phân biệt hoàn hảo
distinguishability measure
thước đo khả năng phân biệt
quantum distinguishability
khả năng phân biệt lượng tử
classical distinguishability
khả năng phân biệt cổ điển
distinguishability criteria
tiêu chí phân biệt
distinguishability concept
khái niệm phân biệt
distinguishability test
thử nghiệm phân biệt
distinguishability function
hàm phân biệt
the distinguishability of the colors was crucial for the design.
Khả năng phân biệt màu sắc là yếu tố quan trọng cho thiết kế.
researchers studied the distinguishability of different species.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu về khả năng phân biệt các loài khác nhau.
in this experiment, we tested the distinguishability of sounds.
Trong thí nghiệm này, chúng tôi đã kiểm tra khả năng phân biệt âm thanh.
the distinguishability between the two products is minimal.
Khả năng phân biệt giữa hai sản phẩm là rất ít.
higher distinguishability can lead to better decision-making.
Khả năng phân biệt cao hơn có thể dẫn đến việc ra quyết định tốt hơn.
we need to improve the distinguishability of the text on the screen.
Chúng ta cần cải thiện khả năng phân biệt văn bản trên màn hình.
the distinguishability of flavors is important in culinary arts.
Khả năng phân biệt hương vị rất quan trọng trong ẩm thực.
distinguishability is a key factor in effective communication.
Khả năng phân biệt là một yếu tố quan trọng trong giao tiếp hiệu quả.
the study focused on the distinguishability of visual patterns.
Nghiên cứu tập trung vào khả năng phân biệt các hình mẫu trực quan.
improving distinguishability can enhance user experience.
Việc cải thiện khả năng phân biệt có thể nâng cao trải nghiệm người dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay