talk disconnectedly
nói một cách rời rạc
think disconnectedly
nghĩ một cách rời rạc
write disconnectedly
viết một cách rời rạc
move disconnectedly
di chuyển một cách rời rạc
react disconnectedly
phản ứng một cách rời rạc
speak disconnectedly
nói một cách rời rạc
respond disconnectedly
phản hồi một cách rời rạc
interact disconnectedly
tương tác một cách rời rạc
express disconnectedly
diễn đạt một cách rời rạc
listen disconnectedly
nghe một cách rời rạc
he spoke disconnectedly during the meeting.
anh ấy nói một cách rời rạc trong cuộc họp.
the story was told disconnectedly, making it hard to follow.
câu chuyện được kể một cách rời rạc, khiến người ta khó theo dõi.
her thoughts flowed disconnectedly, jumping from one topic to another.
những suy nghĩ của cô ấy diễn ra một cách rời rạc, nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác.
they communicated disconnectedly, leading to misunderstandings.
họ giao tiếp một cách rời rạc, dẫn đến những hiểu lầm.
the film's plot was developed disconnectedly, confusing the audience.
tình tiết phim được phát triển một cách rời rạc, khiến khán giả bối rối.
he wrote the report disconnectedly, missing key points.
anh ấy viết báo cáo một cách rời rạc, bỏ lỡ những điểm quan trọng.
the music played disconnectedly, lacking harmony.
nghệ thuật chơi nhạc một cách rời rạc, thiếu sự hài hòa.
she explained the process disconnectedly, which frustrated her students.
cô ấy giải thích quy trình một cách rời rạc, khiến học sinh của cô ấy thất vọng.
the conversation drifted disconnectedly, with no clear direction.
cuộc trò chuyện diễn ra một cách rời rạc, không có hướng đi rõ ràng.
his memories came back disconnectedly, making it hard to piece them together.
kí ức của anh ấy trở lại một cách rời rạc, khiến anh ấy khó có thể ghép chúng lại với nhau.
he spoke disconnectedly, making it hard to follow his thoughts.
anh ấy nói một cách rời rạc, khiến người ta khó theo dõi những suy nghĩ của anh ấy.
the movie's plot was told disconnectedly, leaving the audience confused.
tình tiết phim được kể một cách rời rạc, khiến khán giả bối rối.
she expressed her ideas disconnectedly during the meeting.
cô ấy bày tỏ ý tưởng của mình một cách rời rạc trong cuộc họp.
his memories came back disconnectedly, like pieces of a puzzle.
kí ức của anh ấy trở lại một cách rời rạc, như những mảnh ghép của một câu đố.
the conversation flowed disconnectedly, jumping from topic to topic.
cuộc trò chuyện diễn ra một cách rời rạc, nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác.
she wrote her report disconnectedly, lacking a clear structure.
cô ấy viết báo cáo của mình một cách rời rạc, thiếu một cấu trúc rõ ràng.
the music played disconnectedly, creating a surreal atmosphere.
nghệ thuật chơi nhạc một cách rời rạc, tạo ra một không khí siêu thực.
he recalled the event disconnectedly, struggling to piece it together.
anh ấy nhớ lại sự kiện một cách rời rạc, cố gắng ghép chúng lại với nhau.
the lecture was delivered disconnectedly, making it hard to grasp the main points.
bài giảng được trình bày một cách rời rạc, khiến người ta khó nắm bắt được những điểm chính.
her thoughts raced disconnectedly, reflecting her anxiety.
những suy nghĩ của cô ấy chạy nhanh một cách rời rạc, phản ánh sự lo lắng của cô ấy.
talk disconnectedly
nói một cách rời rạc
think disconnectedly
nghĩ một cách rời rạc
write disconnectedly
viết một cách rời rạc
move disconnectedly
di chuyển một cách rời rạc
react disconnectedly
phản ứng một cách rời rạc
speak disconnectedly
nói một cách rời rạc
respond disconnectedly
phản hồi một cách rời rạc
interact disconnectedly
tương tác một cách rời rạc
express disconnectedly
diễn đạt một cách rời rạc
listen disconnectedly
nghe một cách rời rạc
he spoke disconnectedly during the meeting.
anh ấy nói một cách rời rạc trong cuộc họp.
the story was told disconnectedly, making it hard to follow.
câu chuyện được kể một cách rời rạc, khiến người ta khó theo dõi.
her thoughts flowed disconnectedly, jumping from one topic to another.
những suy nghĩ của cô ấy diễn ra một cách rời rạc, nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác.
they communicated disconnectedly, leading to misunderstandings.
họ giao tiếp một cách rời rạc, dẫn đến những hiểu lầm.
the film's plot was developed disconnectedly, confusing the audience.
tình tiết phim được phát triển một cách rời rạc, khiến khán giả bối rối.
he wrote the report disconnectedly, missing key points.
anh ấy viết báo cáo một cách rời rạc, bỏ lỡ những điểm quan trọng.
the music played disconnectedly, lacking harmony.
nghệ thuật chơi nhạc một cách rời rạc, thiếu sự hài hòa.
she explained the process disconnectedly, which frustrated her students.
cô ấy giải thích quy trình một cách rời rạc, khiến học sinh của cô ấy thất vọng.
the conversation drifted disconnectedly, with no clear direction.
cuộc trò chuyện diễn ra một cách rời rạc, không có hướng đi rõ ràng.
his memories came back disconnectedly, making it hard to piece them together.
kí ức của anh ấy trở lại một cách rời rạc, khiến anh ấy khó có thể ghép chúng lại với nhau.
he spoke disconnectedly, making it hard to follow his thoughts.
anh ấy nói một cách rời rạc, khiến người ta khó theo dõi những suy nghĩ của anh ấy.
the movie's plot was told disconnectedly, leaving the audience confused.
tình tiết phim được kể một cách rời rạc, khiến khán giả bối rối.
she expressed her ideas disconnectedly during the meeting.
cô ấy bày tỏ ý tưởng của mình một cách rời rạc trong cuộc họp.
his memories came back disconnectedly, like pieces of a puzzle.
kí ức của anh ấy trở lại một cách rời rạc, như những mảnh ghép của một câu đố.
the conversation flowed disconnectedly, jumping from topic to topic.
cuộc trò chuyện diễn ra một cách rời rạc, nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác.
she wrote her report disconnectedly, lacking a clear structure.
cô ấy viết báo cáo của mình một cách rời rạc, thiếu một cấu trúc rõ ràng.
the music played disconnectedly, creating a surreal atmosphere.
nghệ thuật chơi nhạc một cách rời rạc, tạo ra một không khí siêu thực.
he recalled the event disconnectedly, struggling to piece it together.
anh ấy nhớ lại sự kiện một cách rời rạc, cố gắng ghép chúng lại với nhau.
the lecture was delivered disconnectedly, making it hard to grasp the main points.
bài giảng được trình bày một cách rời rạc, khiến người ta khó nắm bắt được những điểm chính.
her thoughts raced disconnectedly, reflecting her anxiety.
những suy nghĩ của cô ấy chạy nhanh một cách rời rạc, phản ánh sự lo lắng của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay