discreetness

[Mỹ]/dɪsˈkriːtnəs/
[Anh]/dɪsˈkriːtnəs/

Dịch

n. sự thận trọng hoặc cẩn thận trong hành vi hoặc lời nói; phẩm chất của việc kín đáo
Word Forms
số nhiềudiscreetnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

discreetness matters

sự kín đáo rất quan trọng

value discreetness

trân trọng sự kín đáo

show discreetness

thể hiện sự kín đáo

appreciate discreetness

đánh giá cao sự kín đáo

maintain discreetness

duy trì sự kín đáo

promote discreetness

thúc đẩy sự kín đáo

embrace discreetness

tiếp nhận sự kín đáo

cultivate discreetness

nuôi dưỡng sự kín đáo

practice discreetness

thực hành sự kín đáo

exhibit discreetness

t thể hiện sự kín đáo

Câu ví dụ

discreetness is essential in sensitive situations.

sự kín đáo là điều cần thiết trong các tình huống nhạy cảm.

her discreetness earned her the trust of her colleagues.

sự kín đáo của cô ấy đã giúp cô ấy có được sự tin tưởng của đồng nghiệp.

he handled the matter with great discreetness.

anh ấy đã xử lý vấn đề một cách kín đáo.

discreetness can prevent misunderstandings.

sự kín đáo có thể ngăn ngừa những hiểu lầm.

in politics, discreetness is often necessary.

trong chính trị, sự kín đáo thường cần thiết.

she spoke with discreetness about the confidential project.

cô ấy đã nói một cách kín đáo về dự án bí mật.

his discreetness in personal matters is admirable.

sự kín đáo của anh ấy trong các vấn đề cá nhân là đáng ngưỡng mộ.

discreetness in communication is a valuable skill.

sự kín đáo trong giao tiếp là một kỹ năng có giá trị.

they appreciated her discreetness during the negotiations.

họ đánh giá cao sự kín đáo của cô ấy trong quá trình đàm phán.

maintaining discreetness helps protect privacy.

duy trì sự kín đáo giúp bảo vệ sự riêng tư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay