| quá khứ phân từ | disembodied |
| thì quá khứ | disembodied |
| số nhiều | disembodies |
| hiện tại phân từ | disembodying |
| ngôi thứ ba số ít | disembodies |
the play of light off the dome's glass further served to disembody it.
ánh sáng phản chiếu trên mặt kính của vòm mái càng làm cho nó trở nên vô hình.
The ghost was said to disembody itself at midnight.
Người ta nói rằng bóng ma sẽ tách linh hồn ra khỏi thể xác vào lúc nửa đêm.
The magician performed a trick where he appeared to disembody his assistant.
Nghệ sĩ ảo thuật đã biểu diễn một trò khiến người ta có vẻ như tách người trợ lý ra khỏi cơ thể.
The concept of disembodying the mind from the physical body is explored in philosophy.
Khái niệm tách tâm trí khỏi cơ thể vật lý được khám phá trong triết học.
The artist's abstract paintings seem to disembody familiar shapes.
Những bức tranh trừu tượng của họa sĩ có vẻ như tách các hình dạng quen thuộc ra.
The horror movie used special effects to disembody the monster in a gruesome scene.
Bộ phim kinh dị sử dụng hiệu ứng đặc biệt để tách con quái vật ra trong một cảnh ghê rợn.
In dreams, it is common to feel like one's spirit can disembody and float above the body.
Trong giấc mơ, thường là cảm giác như linh hồn có thể tách khỏi cơ thể và bay lên trên cơ thể.
The ancient ritual involved a process to disembody the soul for spiritual enlightenment.
Nghi lễ cổ đại bao gồm một quá trình tách linh hồn để đạt được sự khai sáng tâm linh.
The scientist's experiment attempted to disembody consciousness and study it separately.
Thí nghiệm của nhà khoa học cố gắng tách ý thức và nghiên cứu nó một cách riêng biệt.
The futuristic technology allowed people to disembody and transport their digital selves into virtual reality.
Công nghệ tương lai cho phép mọi người tách rời và đưa bản thân kỹ thuật số của họ vào thực tế ảo.
The novel explores the consequences of a machine that can disembody individuals and reassemble them at will.
Tiểu thuyết khám phá những hậu quả của một cỗ máy có thể tách mọi người ra và lắp ráp lại theo ý muốn.
the play of light off the dome's glass further served to disembody it.
ánh sáng phản chiếu trên mặt kính của vòm mái càng làm cho nó trở nên vô hình.
The ghost was said to disembody itself at midnight.
Người ta nói rằng bóng ma sẽ tách linh hồn ra khỏi thể xác vào lúc nửa đêm.
The magician performed a trick where he appeared to disembody his assistant.
Nghệ sĩ ảo thuật đã biểu diễn một trò khiến người ta có vẻ như tách người trợ lý ra khỏi cơ thể.
The concept of disembodying the mind from the physical body is explored in philosophy.
Khái niệm tách tâm trí khỏi cơ thể vật lý được khám phá trong triết học.
The artist's abstract paintings seem to disembody familiar shapes.
Những bức tranh trừu tượng của họa sĩ có vẻ như tách các hình dạng quen thuộc ra.
The horror movie used special effects to disembody the monster in a gruesome scene.
Bộ phim kinh dị sử dụng hiệu ứng đặc biệt để tách con quái vật ra trong một cảnh ghê rợn.
In dreams, it is common to feel like one's spirit can disembody and float above the body.
Trong giấc mơ, thường là cảm giác như linh hồn có thể tách khỏi cơ thể và bay lên trên cơ thể.
The ancient ritual involved a process to disembody the soul for spiritual enlightenment.
Nghi lễ cổ đại bao gồm một quá trình tách linh hồn để đạt được sự khai sáng tâm linh.
The scientist's experiment attempted to disembody consciousness and study it separately.
Thí nghiệm của nhà khoa học cố gắng tách ý thức và nghiên cứu nó một cách riêng biệt.
The futuristic technology allowed people to disembody and transport their digital selves into virtual reality.
Công nghệ tương lai cho phép mọi người tách rời và đưa bản thân kỹ thuật số của họ vào thực tế ảo.
The novel explores the consequences of a machine that can disembody individuals and reassemble them at will.
Tiểu thuyết khám phá những hậu quả của một cỗ máy có thể tách mọi người ra và lắp ráp lại theo ý muốn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay