| ngôi thứ ba số ít | depersonalizes |
| quá khứ phân từ | depersonalized |
| hiện tại phân từ | depersonalizing |
| thì quá khứ | depersonalized |
a large corporation that depersonalizes its employees.
một tập đoàn lớn phi nhân hóa nhân viên của mình.
They should calmly explain that the audit process is all about the system, put the auditees at ease and depersonalize the process as much as possible.
Họ nên bình tĩnh giải thích rằng quy trình kiểm toán là tất cả về hệ thống, khiến những người được kiểm toán cảm thấy thoải mái và phi cá nhân hóa quy trình nhiều nhất có thể.
The company implemented a new policy to depersonalize performance evaluations.
Công ty đã triển khai một chính sách mới để loại bỏ tính cá nhân trong đánh giá hiệu suất.
It's important to depersonalize feedback and focus on constructive criticism.
Điều quan trọng là phải loại bỏ tính cá nhân trong phản hồi và tập trung vào lời phê bình mang tính xây dựng.
She tried to depersonalize the situation and look at it objectively.
Cô ấy đã cố gắng loại bỏ tính cá nhân khỏi tình huống và nhìn nhận nó một cách khách quan.
The therapist helped her depersonalize her negative thoughts.
Nhà trị liệu đã giúp cô ấy loại bỏ tính cá nhân khỏi những suy nghĩ tiêu cực của mình.
The goal is to depersonalize the decision-making process and focus on facts.
Mục tiêu là loại bỏ tính cá nhân khỏi quy trình ra quyết định và tập trung vào các sự kiện.
It's important to depersonalize conflicts in the workplace to maintain professionalism.
Điều quan trọng là phải loại bỏ tính cá nhân khỏi các xung đột nơi làm việc để duy trì tính chuyên nghiệp.
The training program aims to depersonalize customer interactions and focus on problem-solving.
Chương trình đào tạo nhằm mục đích loại bỏ tính cá nhân trong tương tác với khách hàng và tập trung vào giải quyết vấn đề.
The book offers strategies to depersonalize rejection and view it as a learning experience.
Cuốn sách cung cấp các chiến lược để loại bỏ tính cá nhân khỏi sự từ chối và xem nó như một kinh nghiệm học tập.
Managers should depersonalize conflicts among team members and focus on finding solutions.
Các nhà quản lý nên loại bỏ tính cá nhân khỏi các xung đột giữa các thành viên trong nhóm và tập trung vào việc tìm kiếm giải pháp.
The workshop helps individuals depersonalize stress and develop coping mechanisms.
Hội thảo giúp mọi người loại bỏ tính cá nhân khỏi căng thẳng và phát triển các cơ chế đối phó.
a large corporation that depersonalizes its employees.
một tập đoàn lớn phi nhân hóa nhân viên của mình.
They should calmly explain that the audit process is all about the system, put the auditees at ease and depersonalize the process as much as possible.
Họ nên bình tĩnh giải thích rằng quy trình kiểm toán là tất cả về hệ thống, khiến những người được kiểm toán cảm thấy thoải mái và phi cá nhân hóa quy trình nhiều nhất có thể.
The company implemented a new policy to depersonalize performance evaluations.
Công ty đã triển khai một chính sách mới để loại bỏ tính cá nhân trong đánh giá hiệu suất.
It's important to depersonalize feedback and focus on constructive criticism.
Điều quan trọng là phải loại bỏ tính cá nhân trong phản hồi và tập trung vào lời phê bình mang tính xây dựng.
She tried to depersonalize the situation and look at it objectively.
Cô ấy đã cố gắng loại bỏ tính cá nhân khỏi tình huống và nhìn nhận nó một cách khách quan.
The therapist helped her depersonalize her negative thoughts.
Nhà trị liệu đã giúp cô ấy loại bỏ tính cá nhân khỏi những suy nghĩ tiêu cực của mình.
The goal is to depersonalize the decision-making process and focus on facts.
Mục tiêu là loại bỏ tính cá nhân khỏi quy trình ra quyết định và tập trung vào các sự kiện.
It's important to depersonalize conflicts in the workplace to maintain professionalism.
Điều quan trọng là phải loại bỏ tính cá nhân khỏi các xung đột nơi làm việc để duy trì tính chuyên nghiệp.
The training program aims to depersonalize customer interactions and focus on problem-solving.
Chương trình đào tạo nhằm mục đích loại bỏ tính cá nhân trong tương tác với khách hàng và tập trung vào giải quyết vấn đề.
The book offers strategies to depersonalize rejection and view it as a learning experience.
Cuốn sách cung cấp các chiến lược để loại bỏ tính cá nhân khỏi sự từ chối và xem nó như một kinh nghiệm học tập.
Managers should depersonalize conflicts among team members and focus on finding solutions.
Các nhà quản lý nên loại bỏ tính cá nhân khỏi các xung đột giữa các thành viên trong nhóm và tập trung vào việc tìm kiếm giải pháp.
The workshop helps individuals depersonalize stress and develop coping mechanisms.
Hội thảo giúp mọi người loại bỏ tính cá nhân khỏi căng thẳng và phát triển các cơ chế đối phó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay