disengageable

[Mỹ]/ˌdɪsɪnˈɡeɪdʒəbl/
[Anh]/ˌdɪsɪnˈɡeɪdʒəbl/

Dịch

adj.có thể được tách ra

Cụm từ & Cách kết hợp

disengageable device

thiết bị có thể tháo rời

disengageable joint

khớp có thể tháo rời

disengageable mechanism

cơ chế có thể tháo rời

disengageable connector

đầu nối có thể tháo rời

disengageable system

hệ thống có thể tháo rời

disengageable feature

tính năng có thể tháo rời

disengageable link

liên kết có thể tháo rời

disengageable part

bộ phận có thể tháo rời

disengageable tool

dụng cụ có thể tháo rời

disengageable function

chức năng có thể tháo rời

Câu ví dụ

in the project, we need disengageable components for easier maintenance.

trong dự án, chúng tôi cần các thành phần có thể tháo rời để dễ dàng bảo trì hơn.

the system allows for disengageable connections to enhance flexibility.

hệ thống cho phép các kết nối có thể tháo rời để tăng tính linh hoạt.

we designed the device with disengageable parts for user convenience.

chúng tôi đã thiết kế thiết bị với các bộ phận có thể tháo rời để thuận tiện cho người dùng.

disengageable mechanisms can improve safety in machinery.

các cơ chế có thể tháo rời có thể cải thiện an toàn trong máy móc.

the disengageable feature makes it easy to switch between modes.

tính năng có thể tháo rời giúp dễ dàng chuyển đổi giữa các chế độ.

technicians prefer disengageable fittings for quick repairs.

các kỹ thuật viên thích các phụ kiện có thể tháo rời để sửa chữa nhanh chóng.

our new design includes disengageable elements to facilitate upgrades.

thiết kế mới của chúng tôi bao gồm các yếu tố có thể tháo rời để tạo điều kiện cho việc nâng cấp.

the tool has a disengageable handle for compact storage.

công cụ có tay cầm có thể tháo rời để bảo quản nhỏ gọn.

using disengageable links can reduce wear and tear on the equipment.

sử dụng các liên kết có thể tháo rời có thể giảm hao mòn thiết bị.

we need to ensure that all parts are disengageable for easy transport.

chúng tôi cần đảm bảo rằng tất cả các bộ phận đều có thể tháo rời để dễ dàng vận chuyển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay