speaking disengagingly
Ngôn ngữ không thân thiện
disengagingly polite
đa nghi lễ
acted disengagingly
hành động không thân thiện
disengagingly distant
xa cách
looking disengagingly
nhìn không thân thiện
responding disengagingly
trả lời không thân thiện
seemed disengagingly
trông có vẻ xa cách
disengagingly quiet
im lặng không thân thiện
left disengagingly
đi ra một cách lạnh nhạt
exiting disengagingly
ra đi một cách lạnh nhạt
he listened disengagingly to the speaker, checking his phone frequently.
Anh ấy nghe một cách thờ ơ, thường xuyên kiểm tra điện thoại.
the documentary ended disengagingly, without a clear conclusion or call to action.
Phim tài liệu kết thúc một cách thờ ơ, không có kết luận rõ ràng hay lời kêu gọi hành động.
she responded disengagingly to his proposal, offering a vague and noncommittal answer.
Cô ấy đáp lại đề xuất của anh ấy một cách thờ ơ, đưa ra câu trả lời mơ hồ và không cam kết.
the comedian's jokes fell disengagingly on the audience, who remained largely silent.
Các câu chuyện hài của diễn viên hài rơi vào sự thờ ơ của khán giả, những người vẫn im lặng phần lớn.
the presentation was long and disengagingly delivered, losing the audience's attention.
Bài thuyết trình dài và được trình bày một cách thờ ơ, làm mất đi sự chú ý của khán giả.
the novel began disengagingly, with a slow pace and uninteresting characters.
Truyện bắt đầu một cách thờ ơ, với nhịp điệu chậm và các nhân vật không hấp dẫn.
the software tutorial was disengagingly presented, making it difficult to follow.
Bài hướng dẫn phần mềm được trình bày một cách thờ ơ, khiến việc theo dõi trở nên khó khăn.
the politician spoke disengagingly about the complex issue, avoiding a firm stance.
Chính trị gia nói về vấn đề phức tạp một cách thờ ơ, tránh đứng về phía nào.
the game's storyline progressed disengagingly, failing to create a sense of urgency.
Cốt truyện của trò chơi tiến triển một cách thờ ơ, không tạo được cảm giác khẩn cấp.
the training session ended disengagingly, leaving participants feeling uninspired.
Buổi đào tạo kết thúc một cách thờ ơ, để lại cho các học viên cảm giác không hứng khởi.
the article was written disengagingly, lacking any compelling arguments or evidence.
Bài viết được viết một cách thờ ơ, thiếu các lập luận hoặc bằng chứng thuyết phục.
speaking disengagingly
Ngôn ngữ không thân thiện
disengagingly polite
đa nghi lễ
acted disengagingly
hành động không thân thiện
disengagingly distant
xa cách
looking disengagingly
nhìn không thân thiện
responding disengagingly
trả lời không thân thiện
seemed disengagingly
trông có vẻ xa cách
disengagingly quiet
im lặng không thân thiện
left disengagingly
đi ra một cách lạnh nhạt
exiting disengagingly
ra đi một cách lạnh nhạt
he listened disengagingly to the speaker, checking his phone frequently.
Anh ấy nghe một cách thờ ơ, thường xuyên kiểm tra điện thoại.
the documentary ended disengagingly, without a clear conclusion or call to action.
Phim tài liệu kết thúc một cách thờ ơ, không có kết luận rõ ràng hay lời kêu gọi hành động.
she responded disengagingly to his proposal, offering a vague and noncommittal answer.
Cô ấy đáp lại đề xuất của anh ấy một cách thờ ơ, đưa ra câu trả lời mơ hồ và không cam kết.
the comedian's jokes fell disengagingly on the audience, who remained largely silent.
Các câu chuyện hài của diễn viên hài rơi vào sự thờ ơ của khán giả, những người vẫn im lặng phần lớn.
the presentation was long and disengagingly delivered, losing the audience's attention.
Bài thuyết trình dài và được trình bày một cách thờ ơ, làm mất đi sự chú ý của khán giả.
the novel began disengagingly, with a slow pace and uninteresting characters.
Truyện bắt đầu một cách thờ ơ, với nhịp điệu chậm và các nhân vật không hấp dẫn.
the software tutorial was disengagingly presented, making it difficult to follow.
Bài hướng dẫn phần mềm được trình bày một cách thờ ơ, khiến việc theo dõi trở nên khó khăn.
the politician spoke disengagingly about the complex issue, avoiding a firm stance.
Chính trị gia nói về vấn đề phức tạp một cách thờ ơ, tránh đứng về phía nào.
the game's storyline progressed disengagingly, failing to create a sense of urgency.
Cốt truyện của trò chơi tiến triển một cách thờ ơ, không tạo được cảm giác khẩn cấp.
the training session ended disengagingly, leaving participants feeling uninspired.
Buổi đào tạo kết thúc một cách thờ ơ, để lại cho các học viên cảm giác không hứng khởi.
the article was written disengagingly, lacking any compelling arguments or evidence.
Bài viết được viết một cách thờ ơ, thiếu các lập luận hoặc bằng chứng thuyết phục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay