disestablishing

[Mỹ]/[ˌdɪsɪˈstæblɪʃɪŋ]/
[Anh]/[ˌdɪsɪˈstæblɪʃɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (lịch sử) Chính thức bãi bỏ địa vị của một giáo hội đã được thiết lập.
v. Kết thúc địa vị hoặc quyền lực đã được thiết lập của (một giáo hội, tổ chức, v.v.); loại bỏ khỏi vị trí quyền lực hoặc ảnh hưởng.

Cụm từ & Cách kết hợp

disestablishing the church

Việt Nam hóa giải giáo hội

disestablishing process

Việt Nam hóa giải quy trình

disestablished status

Việt Nam hóa giải trạng thái

disestablishing power

Việt Nam hóa giải quyền lực

disestablishing act

Việt Nam hóa giải hành động

being disestablished

Việt Nam đang bị hóa giải

disestablished order

Việt Nam hóa giải trật tự

disestablishing reforms

Việt Nam hóa giải cải cách

disestablished institution

Việt Nam hóa giải tổ chức

disestablishing legislation

Việt Nam hóa giải luật pháp

Câu ví dụ

the government is considering disestablishing the state religion to ensure neutrality.

Chính phủ đang cân nhắc bãi bỏ tôn giáo quốc gia để đảm bảo tính trung lập.

disestablishing the church would remove a significant historical barrier.

Bãi bỏ giáo hội sẽ loại bỏ một rào cản lịch sử quan trọng.

many argued that disestablishing the anglican church was a necessary step.

Nhiều người cho rằng việc bãi bỏ giáo hội Anh là bước đi cần thiết.

the process of disestablishing the monarchy could be lengthy and complex.

Quy trình bãi bỏ chế độ quân chủ có thể kéo dài và phức tạp.

disestablishing a religious institution can have profound social consequences.

Bãi bỏ một tổ chức tôn giáo có thể gây ra những hậu quả xã hội sâu sắc.

the debate over disestablishing the established order continues to rage.

Tranh luận về việc bãi bỏ trật tự hiện hành vẫn tiếp diễn gay gắt.

disestablishing the old system paved the way for modernization.

Bãi bỏ hệ thống cũ đã mở đường cho hiện đại hóa.

they advocated for disestablishing the hereditary peerage system.

Họ ủng hộ việc bãi bỏ hệ thống tước vị truyền thống.

disestablishing the monopoly allowed for greater market competition.

Bãi bỏ độc quyền đã cho phép cạnh tranh thị trường lớn hơn.

the proposal to disestablishing the existing regulations sparked controversy.

Gợi ý bãi bỏ các quy định hiện hành đã gây ra tranh cãi.

disestablishing the outdated practices was crucial for progress.

Bãi bỏ các phong tục lỗi thời là điều cần thiết cho tiến bộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay