| số nhiều | disfluencies |
speech disfluency
rối loạn ngôn ngữ
disfluency marker
dấu hiệu rối loạn ngôn ngữ
disfluency detection
phát hiện rối loạn ngôn ngữ
disfluency analysis
phân tích rối loạn ngôn ngữ
disfluency rate
tỷ lệ rối loạn ngôn ngữ
disfluency types
các loại rối loạn ngôn ngữ
disfluency effects
tác động của rối loạn ngôn ngữ
disfluency patterns
mẫu hình rối loạn ngôn ngữ
disfluency occurrence
sự xuất hiện của rối loạn ngôn ngữ
disfluency research
nghiên cứu về rối loạn ngôn ngữ
his disfluency in speech made it hard to understand him.
Ngoại giao trong lời nói của anh ấy khiến mọi người khó hiểu anh ấy.
she worked hard to reduce her disfluency during presentations.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để giảm thiểu sự ngập ngừng của mình trong các buổi thuyết trình.
disfluency can often indicate nervousness in public speaking.
Sự ngập ngừng thường có thể cho thấy sự lo lắng khi nói trước công chúng.
he practiced daily to overcome his disfluency.
Anh ấy luyện tập hàng ngày để khắc phục sự ngập ngừng của mình.
children may experience disfluency as they learn to speak.
Trẻ em có thể gặp phải sự ngập ngừng khi chúng học cách nói.
disfluency can be a natural part of language development.
Sự ngập ngừng có thể là một phần tự nhiên của quá trình phát triển ngôn ngữ.
she noticed a disfluency in his conversation style.
Cô ấy nhận thấy sự ngập ngừng trong phong cách giao tiếp của anh ấy.
improving disfluency can enhance communication skills.
Cải thiện sự ngập ngừng có thể nâng cao kỹ năng giao tiếp.
he sought help to address his speech disfluency.
Anh ấy tìm kiếm sự giúp đỡ để giải quyết sự ngập ngừng trong lời nói của mình.
understanding disfluency is important for language teachers.
Hiểu về sự ngập ngừng rất quan trọng đối với giáo viên ngôn ngữ.
speech disfluency
rối loạn ngôn ngữ
disfluency marker
dấu hiệu rối loạn ngôn ngữ
disfluency detection
phát hiện rối loạn ngôn ngữ
disfluency analysis
phân tích rối loạn ngôn ngữ
disfluency rate
tỷ lệ rối loạn ngôn ngữ
disfluency types
các loại rối loạn ngôn ngữ
disfluency effects
tác động của rối loạn ngôn ngữ
disfluency patterns
mẫu hình rối loạn ngôn ngữ
disfluency occurrence
sự xuất hiện của rối loạn ngôn ngữ
disfluency research
nghiên cứu về rối loạn ngôn ngữ
his disfluency in speech made it hard to understand him.
Ngoại giao trong lời nói của anh ấy khiến mọi người khó hiểu anh ấy.
she worked hard to reduce her disfluency during presentations.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để giảm thiểu sự ngập ngừng của mình trong các buổi thuyết trình.
disfluency can often indicate nervousness in public speaking.
Sự ngập ngừng thường có thể cho thấy sự lo lắng khi nói trước công chúng.
he practiced daily to overcome his disfluency.
Anh ấy luyện tập hàng ngày để khắc phục sự ngập ngừng của mình.
children may experience disfluency as they learn to speak.
Trẻ em có thể gặp phải sự ngập ngừng khi chúng học cách nói.
disfluency can be a natural part of language development.
Sự ngập ngừng có thể là một phần tự nhiên của quá trình phát triển ngôn ngữ.
she noticed a disfluency in his conversation style.
Cô ấy nhận thấy sự ngập ngừng trong phong cách giao tiếp của anh ấy.
improving disfluency can enhance communication skills.
Cải thiện sự ngập ngừng có thể nâng cao kỹ năng giao tiếp.
he sought help to address his speech disfluency.
Anh ấy tìm kiếm sự giúp đỡ để giải quyết sự ngập ngừng trong lời nói của mình.
understanding disfluency is important for language teachers.
Hiểu về sự ngập ngừng rất quan trọng đối với giáo viên ngôn ngữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay