disguising oneself
giả dạng mình
disguising the truth
giả dạng sự thật
disguising emotions
giả dạng cảm xúc
disguising intentions
giả dạng ý định
disguising identity
giả dạng danh tính
disguising appearance
giả dạng vẻ ngoài
disguising fear
giả dạng nỗi sợ
disguising facts
giả dạng sự thật
disguising actions
giả dạng hành động
disguising motives
giả dạng động cơ
she was disguising her true feelings from everyone.
Cô ấy đang che giấu cảm xúc thật của mình khỏi mọi người.
the spy was skilled at disguising his identity.
Kẻ gián điệp rất giỏi trong việc che giấu danh tính của mình.
he was disguising himself as a waiter to gather information.
Anh ấy đang giả làm một người bồi bàn để thu thập thông tin.
disguising the truth can lead to misunderstandings.
Việc che giấu sự thật có thể dẫn đến những hiểu lầm.
they were disguising their intentions behind friendly smiles.
Họ đang che giấu ý định của mình sau những nụ cười thân thiện.
disguising her voice, she played a prank on her friends.
Giả tiếng nói của mình, cô ấy đã chơi một trò đùa với bạn bè.
he spent hours disguising his appearance for the role.
Anh ấy đã dành hàng giờ để hóa trang ngoại hình của mình cho vai diễn.
disguising the flaws in the product was not ethical.
Việc che giấu những khuyết điểm của sản phẩm là không đạo đức.
she enjoyed disguising herself for the halloween party.
Cô ấy thích hóa trang cho buổi tiệc Halloween.
disguising emotions can be a defense mechanism.
Việc che giấu cảm xúc có thể là một cơ chế tự vệ.
disguising oneself
giả dạng mình
disguising the truth
giả dạng sự thật
disguising emotions
giả dạng cảm xúc
disguising intentions
giả dạng ý định
disguising identity
giả dạng danh tính
disguising appearance
giả dạng vẻ ngoài
disguising fear
giả dạng nỗi sợ
disguising facts
giả dạng sự thật
disguising actions
giả dạng hành động
disguising motives
giả dạng động cơ
she was disguising her true feelings from everyone.
Cô ấy đang che giấu cảm xúc thật của mình khỏi mọi người.
the spy was skilled at disguising his identity.
Kẻ gián điệp rất giỏi trong việc che giấu danh tính của mình.
he was disguising himself as a waiter to gather information.
Anh ấy đang giả làm một người bồi bàn để thu thập thông tin.
disguising the truth can lead to misunderstandings.
Việc che giấu sự thật có thể dẫn đến những hiểu lầm.
they were disguising their intentions behind friendly smiles.
Họ đang che giấu ý định của mình sau những nụ cười thân thiện.
disguising her voice, she played a prank on her friends.
Giả tiếng nói của mình, cô ấy đã chơi một trò đùa với bạn bè.
he spent hours disguising his appearance for the role.
Anh ấy đã dành hàng giờ để hóa trang ngoại hình của mình cho vai diễn.
disguising the flaws in the product was not ethical.
Việc che giấu những khuyết điểm của sản phẩm là không đạo đức.
she enjoyed disguising herself for the halloween party.
Cô ấy thích hóa trang cho buổi tiệc Halloween.
disguising emotions can be a defense mechanism.
Việc che giấu cảm xúc có thể là một cơ chế tự vệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay