| hiện tại phân từ | dishevelling |
| ngôi thứ ba số ít | dishevels |
| thì quá khứ | dishevelled |
| quá khứ phân từ | dishevelled |
dishevel hair
tóc rối bù
dishevel clothes
quần áo rối bù
dishevel appearance
dáng vẻ rối bù
dishevel look
vẻ ngoài rối bù
dishevel style
phong cách rối bù
dishevel state
trạng thái rối bù
dishevel outfit
trang phục rối bù
dishevel bed
giường bừa bộn
dishevel environment
môi trường bừa bộn
dishevel scene
bối cảnh bừa bộn
her hair was disheveled after the wind blew through it.
tóc của cô ấy rối bù sau khi gió thổi qua.
the children ran outside, leaving the house disheveled.
những đứa trẻ chạy ra ngoài, để lại căn nhà rối bù.
he looked disheveled after staying up all night.
anh trông rối bù sau khi thức trắng đêm.
the room was disheveled after the party.
căn phòng trông rối bù sau buổi tiệc.
she tried to smooth her disheveled dress before the meeting.
cô ấy cố gắng làm phẳng chiếc váy rối bù của mình trước cuộc họp.
the disheveled appearance of the man caught everyone's attention.
vẻ ngoài rối bù của người đàn ông đã thu hút sự chú ý của mọi người.
after the storm, the garden looked disheveled.
sau cơn bão, khu vườn trông rối bù.
his disheveled hair was a sign of his busy morning.
tóc rối bù của anh là dấu hiệu của một buổi sáng bận rộn.
she felt disheveled after a long day at work.
cô ấy cảm thấy rối bù sau một ngày dài làm việc.
the disheveled stack of papers needed organizing.
núi giấy tờ rối bù cần được sắp xếp.
dishevel hair
tóc rối bù
dishevel clothes
quần áo rối bù
dishevel appearance
dáng vẻ rối bù
dishevel look
vẻ ngoài rối bù
dishevel style
phong cách rối bù
dishevel state
trạng thái rối bù
dishevel outfit
trang phục rối bù
dishevel bed
giường bừa bộn
dishevel environment
môi trường bừa bộn
dishevel scene
bối cảnh bừa bộn
her hair was disheveled after the wind blew through it.
tóc của cô ấy rối bù sau khi gió thổi qua.
the children ran outside, leaving the house disheveled.
những đứa trẻ chạy ra ngoài, để lại căn nhà rối bù.
he looked disheveled after staying up all night.
anh trông rối bù sau khi thức trắng đêm.
the room was disheveled after the party.
căn phòng trông rối bù sau buổi tiệc.
she tried to smooth her disheveled dress before the meeting.
cô ấy cố gắng làm phẳng chiếc váy rối bù của mình trước cuộc họp.
the disheveled appearance of the man caught everyone's attention.
vẻ ngoài rối bù của người đàn ông đã thu hút sự chú ý của mọi người.
after the storm, the garden looked disheveled.
sau cơn bão, khu vườn trông rối bù.
his disheveled hair was a sign of his busy morning.
tóc rối bù của anh là dấu hiệu của một buổi sáng bận rộn.
she felt disheveled after a long day at work.
cô ấy cảm thấy rối bù sau một ngày dài làm việc.
the disheveled stack of papers needed organizing.
núi giấy tờ rối bù cần được sắp xếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay