disinterestednesses

[Mỹ]/dɪsˈɪntrəstɪdnəsɪz/
[Anh]/dɪsˈɪntrəstɪdnəsɪz/

Dịch

n. chất lượng của việc không thiên vị hoặc không có thành kiến; sự thiếu quan tâm hoặc lo lắng; sự vắng mặt của lợi ích cá nhân

Cụm từ & Cách kết hợp

disinterestednesses matter

sự không quan tâm có nghĩa

disinterestednesses principle

nguyên tắc không quan tâm

disinterestednesses view

quan điểm không quan tâm

disinterestednesses approach

phương pháp không quan tâm

disinterestednesses evaluation

đánh giá không quan tâm

disinterestednesses stance

thái độ không quan tâm

disinterestednesses perspective

góc nhìn không quan tâm

disinterestednesses assessment

đánh giá không quan tâm

disinterestednesses opinion

ý kiến không quan tâm

disinterestednesses analysis

phân tích không quan tâm

Câu ví dụ

his disinterestednesses in the project surprised everyone.

sự vô tư của anh ấy trong dự án đã khiến mọi người bất ngờ.

her disinterestednesses made her a trusted advisor.

sự vô tư của cô ấy khiến cô ấy trở thành một cố vấn đáng tin cậy.

disinterestednesses are essential in ethical decision-making.

sự vô tư là điều cần thiết trong việc ra quyết định đạo đức.

we need more disinterestednesses in our leaders.

chúng ta cần nhiều sự vô tư hơn ở các nhà lãnh đạo của chúng ta.

his disinterestednesses were evident in his charitable work.

sự vô tư của anh ấy đã thể hiện rõ trong công việc từ thiện của anh ấy.

disinterestednesses can foster better community relationships.

sự vô tư có thể thúc đẩy các mối quan hệ cộng đồng tốt đẹp hơn.

the disinterestednesses of volunteers inspire others.

sự vô tư của các tình nguyện viên truyền cảm hứng cho người khác.

she is known for her disinterestednesses in business dealings.

cô ấy nổi tiếng với sự vô tư trong các giao dịch kinh doanh.

disinterestednesses create a more equitable society.

sự vô tư tạo ra một xã hội công bằng hơn.

his disinterestednesses were a breath of fresh air in politics.

sự vô tư của anh ấy là một làn gió tươi mới trong chính trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay