disinterests others
làm mất hứng thú của người khác
disinterests me
làm mất hứng thú của tôi
disinterests them
làm mất hứng thú của họ
disinterests you
làm mất hứng thú của bạn
disinterests society
làm mất hứng thú của xã hội
disinterests the audience
làm mất hứng thú của khán giả
disinterests the public
làm mất hứng thú của công chúng
disinterests participants
làm mất hứng thú của những người tham gia
disinterests clients
làm mất hứng thú của khách hàng
disinterests stakeholders
làm mất hứng thú của các bên liên quan
his disinterests in politics surprised everyone.
Sự thiếu quan tâm của anh ấy đến chính trị khiến mọi người bất ngờ.
she showed disinterests in the ongoing project.
Cô ấy thể hiện sự thiếu quan tâm đến dự án đang diễn ra.
disinterests can lead to a lack of motivation.
Sự thiếu quan tâm có thể dẫn đến sự thiếu động lực.
his disinterests were evident during the meeting.
Sự thiếu quan tâm của anh ấy rất rõ ràng trong cuộc họp.
she expressed her disinterests in the discussion.
Cô ấy bày tỏ sự thiếu quan tâm của mình trong cuộc thảo luận.
disinterests in the topic made it hard to engage.
Sự thiếu quan tâm đến chủ đề khiến việc tham gia trở nên khó khăn.
his disinterests were reflected in his grades.
Sự thiếu quan tâm của anh ấy được phản ánh trong điểm số của anh ấy.
she has many disinterests that affect her career.
Cô ấy có rất nhiều điều không quan tâm ảnh hưởng đến sự nghiệp của cô ấy.
disinterests can sometimes be mistaken for apathy.
Sự thiếu quan tâm đôi khi có thể bị nhầm lẫn với sự thờ ơ.
his disinterests in social events were well-known.
Sự thiếu quan tâm của anh ấy đến các sự kiện xã hội là điều ai cũng biết.
disinterests others
làm mất hứng thú của người khác
disinterests me
làm mất hứng thú của tôi
disinterests them
làm mất hứng thú của họ
disinterests you
làm mất hứng thú của bạn
disinterests society
làm mất hứng thú của xã hội
disinterests the audience
làm mất hứng thú của khán giả
disinterests the public
làm mất hứng thú của công chúng
disinterests participants
làm mất hứng thú của những người tham gia
disinterests clients
làm mất hứng thú của khách hàng
disinterests stakeholders
làm mất hứng thú của các bên liên quan
his disinterests in politics surprised everyone.
Sự thiếu quan tâm của anh ấy đến chính trị khiến mọi người bất ngờ.
she showed disinterests in the ongoing project.
Cô ấy thể hiện sự thiếu quan tâm đến dự án đang diễn ra.
disinterests can lead to a lack of motivation.
Sự thiếu quan tâm có thể dẫn đến sự thiếu động lực.
his disinterests were evident during the meeting.
Sự thiếu quan tâm của anh ấy rất rõ ràng trong cuộc họp.
she expressed her disinterests in the discussion.
Cô ấy bày tỏ sự thiếu quan tâm của mình trong cuộc thảo luận.
disinterests in the topic made it hard to engage.
Sự thiếu quan tâm đến chủ đề khiến việc tham gia trở nên khó khăn.
his disinterests were reflected in his grades.
Sự thiếu quan tâm của anh ấy được phản ánh trong điểm số của anh ấy.
she has many disinterests that affect her career.
Cô ấy có rất nhiều điều không quan tâm ảnh hưởng đến sự nghiệp của cô ấy.
disinterests can sometimes be mistaken for apathy.
Sự thiếu quan tâm đôi khi có thể bị nhầm lẫn với sự thờ ơ.
his disinterests in social events were well-known.
Sự thiếu quan tâm của anh ấy đến các sự kiện xã hội là điều ai cũng biết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay