disinvitation letter
thư từ chối mời
disinvitation email
email từ chối mời
disinvitation notice
thông báo từ chối mời
disinvitation message
tin nhắn từ chối mời
disinvitation party
tiệc từ chối mời
disinvitation request
yêu cầu từ chối mời
disinvitation policy
chính sách từ chối mời
disinvitation situation
tình huống từ chối mời
disinvitation process
quy trình từ chối mời
disinvitation context
bối cảnh từ chối mời
receiving a disinvitation can be quite hurtful.
Việc bị rút khỏi lời mời có thể gây tổn thương không nhỏ.
she was shocked by the sudden disinvitation from the party.
Cô ấy rất sốc trước việc bị rút khỏi lời mời tham dự bữa tiệc đột ngột.
the disinvitation led to a lot of gossip among friends.
Việc bị rút khỏi lời mời đã dẫn đến rất nhiều tin đồn trong số bạn bè.
he didn't understand why he received a disinvitation.
Anh ấy không hiểu tại sao anh ấy lại bị rút khỏi lời mời.
disinvitation can sometimes be a polite way to handle conflicts.
Việc rút khỏi lời mời đôi khi có thể là một cách lịch sự để giải quyết các mâu thuẫn.
they decided to send a disinvitation to avoid awkwardness.
Họ quyết định gửi một thông báo rút khỏi lời mời để tránh sự khó xử.
a disinvitation can change the dynamics of a social gathering.
Việc bị rút khỏi lời mời có thể thay đổi động lực của một buổi tụ họp xã hội.
he felt embarrassed after receiving a disinvitation.
Anh ấy cảm thấy xấu hổ sau khi bị rút khỏi lời mời.
her disinvitation from the wedding surprised everyone.
Việc cô ấy bị rút khỏi lời mời đám cưới khiến mọi người bất ngờ.
they issued a disinvitation due to unforeseen circumstances.
Họ đã đưa ra thông báo rút khỏi lời mời do những hoàn cảnh không lường trước được.
disinvitation letter
thư từ chối mời
disinvitation email
email từ chối mời
disinvitation notice
thông báo từ chối mời
disinvitation message
tin nhắn từ chối mời
disinvitation party
tiệc từ chối mời
disinvitation request
yêu cầu từ chối mời
disinvitation policy
chính sách từ chối mời
disinvitation situation
tình huống từ chối mời
disinvitation process
quy trình từ chối mời
disinvitation context
bối cảnh từ chối mời
receiving a disinvitation can be quite hurtful.
Việc bị rút khỏi lời mời có thể gây tổn thương không nhỏ.
she was shocked by the sudden disinvitation from the party.
Cô ấy rất sốc trước việc bị rút khỏi lời mời tham dự bữa tiệc đột ngột.
the disinvitation led to a lot of gossip among friends.
Việc bị rút khỏi lời mời đã dẫn đến rất nhiều tin đồn trong số bạn bè.
he didn't understand why he received a disinvitation.
Anh ấy không hiểu tại sao anh ấy lại bị rút khỏi lời mời.
disinvitation can sometimes be a polite way to handle conflicts.
Việc rút khỏi lời mời đôi khi có thể là một cách lịch sự để giải quyết các mâu thuẫn.
they decided to send a disinvitation to avoid awkwardness.
Họ quyết định gửi một thông báo rút khỏi lời mời để tránh sự khó xử.
a disinvitation can change the dynamics of a social gathering.
Việc bị rút khỏi lời mời có thể thay đổi động lực của một buổi tụ họp xã hội.
he felt embarrassed after receiving a disinvitation.
Anh ấy cảm thấy xấu hổ sau khi bị rút khỏi lời mời.
her disinvitation from the wedding surprised everyone.
Việc cô ấy bị rút khỏi lời mời đám cưới khiến mọi người bất ngờ.
they issued a disinvitation due to unforeseen circumstances.
Họ đã đưa ra thông báo rút khỏi lời mời do những hoàn cảnh không lường trước được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay