disparities

[Mỹ]/dɪsˈpærɪtiz/
[Anh]/dɪsˈpɛrɪtiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.trạng thái hoặc điều kiện của việc khác nhau hoặc không bình đẳng

Cụm từ & Cách kết hợp

income disparities

sự chênh lệch thu nhập

racial disparities

sự chênh lệch về chủng tộc

health disparities

sự chênh lệch về sức khỏe

educational disparities

sự chênh lệch về giáo dục

gender disparities

sự chênh lệch về giới tính

economic disparities

sự chênh lệch về kinh tế

social disparities

sự chênh lệch về mặt xã hội

regional disparities

sự chênh lệch về khu vực

wealth disparities

sự chênh lệch về tài sản

access disparities

sự chênh lệch về khả năng tiếp cận

Câu ví dụ

there are significant disparities in income between different regions.

Có những sự khác biệt đáng kể về thu nhập giữa các vùng khác nhau.

education disparities can lead to unequal opportunities.

Sự chênh lệch về giáo dục có thể dẫn đến những cơ hội không bình đẳng.

we must address the health disparities in our community.

Chúng ta phải giải quyết sự chênh lệch về sức khỏe trong cộng đồng của chúng ta.

the report highlights gender disparities in the workplace.

Báo cáo nêu bật sự chênh lệch về giới tính tại nơi làm việc.

disparities in access to technology affect students' learning.

Sự chênh lệch trong khả năng tiếp cận công nghệ ảnh hưởng đến việc học của học sinh.

racial disparities in criminal justice are a serious issue.

Sự chênh lệch về chủng tộc trong hệ thống tư pháp hình sự là một vấn đề nghiêm trọng.

economic disparities can fuel social unrest.

Sự chênh lệch về kinh tế có thể gây ra bất ổn xã hội.

there are disparities in healthcare access for rural populations.

Có sự chênh lệch về khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho người dân ở vùng nông thôn.

addressing educational disparities is crucial for future development.

Giải quyết sự chênh lệch về giáo dục là rất quan trọng cho sự phát triển trong tương lai.

disparities in wealth can lead to societal division.

Sự chênh lệch về tài sản có thể dẫn đến sự chia rẽ xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay