essential dispensabilities
những sự bỏ qua cần thiết
key dispensabilities
những sự bỏ qua quan trọng
various dispensabilities
những sự bỏ qua khác nhau
critical dispensabilities
những sự bỏ qua quan trọng
unique dispensabilities
những sự bỏ qua độc đáo
specific dispensabilities
những sự bỏ qua cụ thể
multiple dispensabilities
những sự bỏ qua nhiều
varied dispensabilities
những sự bỏ qua đa dạng
inherent dispensabilities
những sự bỏ qua vốn có
significant dispensabilities
những sự bỏ qua đáng kể
understanding the dispensabilities of each team member is crucial for success.
Việc hiểu rõ những yếu tố không thể thiếu của từng thành viên trong nhóm là rất quan trọng để đạt được thành công.
in modern workplaces, recognizing the dispensabilities of technology can enhance productivity.
Trong môi trường làm việc hiện đại, việc nhận ra tầm quan trọng của công nghệ có thể nâng cao năng suất.
the dispensabilities of various resources should be evaluated before making decisions.
Những yếu tố không thể thiếu của các nguồn lực khác nhau nên được đánh giá trước khi đưa ra quyết định.
his role highlighted the dispensabilities of leadership in challenging times.
Vai trò của anh ấy đã làm nổi bật tầm quan trọng của vai trò lãnh đạo trong những thời điểm khó khăn.
she emphasized the dispensabilities of soft skills in the job market.
Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của các kỹ năng mềm trên thị trường lao động.
understanding the dispensabilities of customer feedback can drive improvements.
Việc hiểu rõ tầm quan trọng của phản hồi của khách hàng có thể thúc đẩy cải tiến.
the dispensabilities of safety measures cannot be overlooked in construction.
Không thể bỏ qua tầm quan trọng của các biện pháp an toàn trong xây dựng.
she assessed the dispensabilities of each marketing strategy before implementation.
Cô ấy đánh giá tầm quan trọng của từng chiến lược marketing trước khi triển khai.
the dispensabilities of collaboration among departments lead to better outcomes.
Sự hợp tác giữa các phòng ban sẽ dẫn đến kết quả tốt hơn.
he explained the dispensabilities of financial planning for future investments.
Anh ấy giải thích tầm quan trọng của việc lập kế hoạch tài chính cho các khoản đầu tư trong tương lai.
essential dispensabilities
những sự bỏ qua cần thiết
key dispensabilities
những sự bỏ qua quan trọng
various dispensabilities
những sự bỏ qua khác nhau
critical dispensabilities
những sự bỏ qua quan trọng
unique dispensabilities
những sự bỏ qua độc đáo
specific dispensabilities
những sự bỏ qua cụ thể
multiple dispensabilities
những sự bỏ qua nhiều
varied dispensabilities
những sự bỏ qua đa dạng
inherent dispensabilities
những sự bỏ qua vốn có
significant dispensabilities
những sự bỏ qua đáng kể
understanding the dispensabilities of each team member is crucial for success.
Việc hiểu rõ những yếu tố không thể thiếu của từng thành viên trong nhóm là rất quan trọng để đạt được thành công.
in modern workplaces, recognizing the dispensabilities of technology can enhance productivity.
Trong môi trường làm việc hiện đại, việc nhận ra tầm quan trọng của công nghệ có thể nâng cao năng suất.
the dispensabilities of various resources should be evaluated before making decisions.
Những yếu tố không thể thiếu của các nguồn lực khác nhau nên được đánh giá trước khi đưa ra quyết định.
his role highlighted the dispensabilities of leadership in challenging times.
Vai trò của anh ấy đã làm nổi bật tầm quan trọng của vai trò lãnh đạo trong những thời điểm khó khăn.
she emphasized the dispensabilities of soft skills in the job market.
Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của các kỹ năng mềm trên thị trường lao động.
understanding the dispensabilities of customer feedback can drive improvements.
Việc hiểu rõ tầm quan trọng của phản hồi của khách hàng có thể thúc đẩy cải tiến.
the dispensabilities of safety measures cannot be overlooked in construction.
Không thể bỏ qua tầm quan trọng của các biện pháp an toàn trong xây dựng.
she assessed the dispensabilities of each marketing strategy before implementation.
Cô ấy đánh giá tầm quan trọng của từng chiến lược marketing trước khi triển khai.
the dispensabilities of collaboration among departments lead to better outcomes.
Sự hợp tác giữa các phòng ban sẽ dẫn đến kết quả tốt hơn.
he explained the dispensabilities of financial planning for future investments.
Anh ấy giải thích tầm quan trọng của việc lập kế hoạch tài chính cho các khoản đầu tư trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay