dispiritingly

[Mỹ]/dɪˈspɪrɪtɪŋli/
[Anh]/dɪˈspɪrɪtɪŋli/

Dịch

adv. Một cách thất vọng; theo cách gây ra sự mất hy vọng hoặc hào hứng

Cụm từ & Cách kết hợp

dispiritingly familiar

Vietnamese_translation

dispiritingly predictable

Vietnamese_translation

dispiritingly obvious

Vietnamese_translation

dispiritingly simple

Vietnamese_translation

dispiritingly dull

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the news reported dispiritingly low voter turnout in the election.

Báo cáo cho biết tỷ lệ cử tri đi bầu trong cuộc bầu cử rất thấp và đáng thất vọng.

the team performed dispiritingly poorly in the championship game.

Đội tuyển thi đấu rất tệ và đáng thất vọng trong trận chung kết.

she spoke dispiritingly about the company's future prospects.

Cô ấy nói về triển vọng tương lai của công ty một cách đáng thất vọng.

the economy has been dispiritingly stagnant for several quarters.

Kinh tế đã trì trệ đáng thất vọng trong vài quý qua.

he answered dispiritingly when asked about his job prospects.

Anh ấy trả lời một cách đáng thất vọng khi được hỏi về triển vọng công việc của mình.

the weather forecast was dispiritingly gloomy for the weekend.

Dự báo thời tiết cho cuối tuần rất u ám và đáng thất vọng.

the survey results were dispiritingly consistent with previous years.

Kết quả khảo sát một cách đáng thất vọng nhất quán với những năm trước.

she described the situation dispiritingly to her colleagues.

Cô ấy mô tả tình hình một cách đáng thất vọng với các đồng nghiệp của mình.

the unemployment figures remain dispiritingly high despite new policies.

Số liệu thất nghiệp vẫn ở mức cao đáng thất vọng dù đã có các chính sách mới.

the movie received dispiritingly negative reviews from critics.

Bộ phim nhận được những đánh giá tiêu cực đáng thất vọng từ các nhà phê bình.

he looked dispiritingly at the pile of work on his desk.

Anh ấy nhìn vào đống công việc trên bàn một cách đáng thất vọng.

the student scored dispiritingly on the final examination.

Học sinh đạt điểm đáng thất vọng trong kỳ thi cuối kỳ.

the project is progressing dispiritingly slowly due to budget cuts.

Dự án đang tiến triển chậm một cách đáng thất vọng do cắt giảm ngân sách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay